| số nhiều | beaugregories |
beaugregory is a talented musician from new york.
Beaugregory là một nhạc sĩ tài năng đến từ New York.
i met beaugregory at the conference last week.
Tôi đã gặp Beaugregory tại hội nghị tuần trước.
beaugregory will present her research tomorrow.
Beaugregory sẽ trình bày nghiên cứu của cô vào ngày mai.
have you seen beaugregory's new artwork?
Bạn đã xem tác phẩm nghệ thuật mới của Beaugregory chưa?
beaugregory works at the downtown library.
Beaugregory làm việc tại thư viện trung tâm thành phố.
the restaurant beaugregory recommended was excellent.
Quán ăn mà Beaugregory giới thiệu rất tuyệt vời.
beaugregory has been my colleague for five years.
Beaugregory đã là đồng nghiệp của tôi trong năm năm.
my friend beaugregory speaks three languages fluently.
Bạn tôi là Beaugregory nói thành thạo ba ngôn ngữ.
beaugregory is passionate about environmental conservation.
Beaugregory đam mê bảo tồn môi trường.
the team led by beaugregory achieved great success.
Đội nhóm do Beaugregory dẫn đầu đã đạt được thành công lớn.
beaugregory donated books to the local school.
Beaugregory đã quyên góp sách cho trường học địa phương.
i admire beaugregory's dedication to her work.
Tôi ngưỡng mộ sự tận tụy của Beaugregory với công việc của cô.
beaugregory visited us during the summer holidays.
Beaugregory đã đến thăm chúng tôi trong kỳ nghỉ hè.
beaugregory is a talented musician from new york.
Beaugregory là một nhạc sĩ tài năng đến từ New York.
i met beaugregory at the conference last week.
Tôi đã gặp Beaugregory tại hội nghị tuần trước.
beaugregory will present her research tomorrow.
Beaugregory sẽ trình bày nghiên cứu của cô vào ngày mai.
have you seen beaugregory's new artwork?
Bạn đã xem tác phẩm nghệ thuật mới của Beaugregory chưa?
beaugregory works at the downtown library.
Beaugregory làm việc tại thư viện trung tâm thành phố.
the restaurant beaugregory recommended was excellent.
Quán ăn mà Beaugregory giới thiệu rất tuyệt vời.
beaugregory has been my colleague for five years.
Beaugregory đã là đồng nghiệp của tôi trong năm năm.
my friend beaugregory speaks three languages fluently.
Bạn tôi là Beaugregory nói thành thạo ba ngôn ngữ.
beaugregory is passionate about environmental conservation.
Beaugregory đam mê bảo tồn môi trường.
the team led by beaugregory achieved great success.
Đội nhóm do Beaugregory dẫn đầu đã đạt được thành công lớn.
beaugregory donated books to the local school.
Beaugregory đã quyên góp sách cho trường học địa phương.
i admire beaugregory's dedication to her work.
Tôi ngưỡng mộ sự tận tụy của Beaugregory với công việc của cô.
beaugregory visited us during the summer holidays.
Beaugregory đã đến thăm chúng tôi trong kỳ nghỉ hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay