damselfish

[Mỹ]/ˈdæmzəlfɪʃ/
[Anh]/ˈdæmzəlˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nhiệt đới nhỏ; một loại cá nhiệt đới nhỏ được biết đến với tên gọi cá damsel.

Cụm từ & Cách kết hợp

damselfish habitat

môi trường sống của cá damselfish

damselfish species

các loài cá damselfish

damselfish behavior

hành vi của cá damselfish

damselfish diet

chế độ ăn của cá damselfish

damselfish color

màu sắc của cá damselfish

damselfish breeding

sinh sản của cá damselfish

damselfish size

kích thước của cá damselfish

damselfish tank

bể cá damselfish

damselfish reef

rạn san hô của cá damselfish

damselfish territory

lãnh thổ của cá damselfish

Câu ví dụ

damselfish are known for their vibrant colors.

cá vẹt được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many divers enjoy observing damselfish in coral reefs.

nhiều thợ lặn thích quan sát cá vẹt trong các rạn san hô.

damselfish can be quite territorial.

cá vẹt có thể khá lãnh thổ.

damselfish feed primarily on algae and small invertebrates.

cá vẹt chủ yếu ăn tảo và các động vật không xương sống nhỏ.

some species of damselfish can change color.

một số loài cá vẹt có thể thay đổi màu sắc.

damselfish are popular in home aquariums.

cá vẹt phổ biến trong các bể cá cảnh tại nhà.

damselfish are often found in shallow waters.

cá vẹt thường được tìm thấy ở vùng nước nông.

some damselfish species can be aggressive towards other fish.

một số loài cá vẹt có thể hung dữ với các loài cá khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay