| số nhiều | beauteousnesses |
her inherent beauteousness
vẻ đẹp tiềm ẩn của cô ấy
the beauteousness of the landscape took my breath away.
sự xinh đẹp của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
she admired the beauteousness of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa trong vườn.
the beauteousness of her voice captivated the audience.
vẻ đẹp giọng nói của cô ấy đã chinh phục khán giả.
in poetry, beauteousness often symbolizes deeper emotions.
trong thơ ca, vẻ đẹp thường tượng trưng cho những cảm xúc sâu sắc hơn.
he spoke of the beauteousness of life during his speech.
anh ấy đã nói về vẻ đẹp của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
the artist captured the beauteousness of nature in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
they were enchanted by the beauteousness of the sunset.
họ bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
the beauteousness of the music filled the room with joy.
vẻ đẹp của âm nhạc tràn ngập căn phòng niềm vui.
her beauteousness shone through her kind actions.
vẻ đẹp của cô ấy tỏa sáng qua những hành động tốt bụng của cô ấy.
we often overlook the beauteousness in everyday moments.
chúng ta thường bỏ qua vẻ đẹp trong những khoảnh khắc thường ngày.
her inherent beauteousness
vẻ đẹp tiềm ẩn của cô ấy
the beauteousness of the landscape took my breath away.
sự xinh đẹp của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
she admired the beauteousness of the flowers in the garden.
cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những bông hoa trong vườn.
the beauteousness of her voice captivated the audience.
vẻ đẹp giọng nói của cô ấy đã chinh phục khán giả.
in poetry, beauteousness often symbolizes deeper emotions.
trong thơ ca, vẻ đẹp thường tượng trưng cho những cảm xúc sâu sắc hơn.
he spoke of the beauteousness of life during his speech.
anh ấy đã nói về vẻ đẹp của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
the artist captured the beauteousness of nature in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên trong bức tranh của cô ấy.
they were enchanted by the beauteousness of the sunset.
họ bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
the beauteousness of the music filled the room with joy.
vẻ đẹp của âm nhạc tràn ngập căn phòng niềm vui.
her beauteousness shone through her kind actions.
vẻ đẹp của cô ấy tỏa sáng qua những hành động tốt bụng của cô ấy.
we often overlook the beauteousness in everyday moments.
chúng ta thường bỏ qua vẻ đẹp trong những khoảnh khắc thường ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay