alluring

[Mỹ]/əˈlʊərɪŋ/
[Anh]/əˈlʊrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quyến rũ, hấp dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

alluring woman

phụ nữ quyến rũ

Câu ví dụ

an alluring advertisement

một quảng cáo hấp dẫn

The life in a big city is alluring for the young people.

Cuộc sống ở một thành phố lớn rất hấp dẫn đối với giới trẻ.

She forewent the pomp of the alluring pompadour.She wore no chains, bracelets or lockets.

Cô ấy từ bỏ sự phô trương của kiểu tóc pompadour quyến rũ. Cô ấy không đeo vòng, vòng tay hay trâm.

In our efforts to adjust differences of opinion we should be free from intolerance of position,and our judgements should be unmoved by alluring phrases and unvexed by selfish interests.

Trong những nỗ lực điều chỉnh những khác biệt trong quan điểm, chúng ta nên tránh sự thiếu khoan dung về lập trường, và những đánh giá của chúng ta không nên bị ảnh hưởng bởi những câu nói quyến rũ và bị ám ảnh bởi những lợi ích ích kỷ.

The alluring aroma of freshly baked bread filled the room.

Mùi thơm quyến rũ của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp căn phòng.

She had an alluring smile that captivated everyone around her.

Cô ấy có một nụ cười quyến rũ đã chinh phục tất cả mọi người xung quanh.

The alluring beauty of the sunset took my breath away.

Vẻ đẹp quyến rũ của hoàng hôn khiến tôi ngỡ ngàng.

He was drawn to her alluring charm and charisma.

Anh ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ và thần thái của cô ấy.

The alluring sound of the ocean waves was calming and peaceful.

Tiếng sóng biển quyến rũ thật êm dịu và thanh bình.

The alluring taste of the exotic dish left me wanting more.

Hương vị quyến rũ của món ăn lạ miệng khiến tôi thèm ăn hơn nữa.

Her alluring eyes sparkled with mischief and intrigue.

Đôi mắt quyến rũ của cô ấy lấp lánh sự tinh nghịch và bí ẩn.

The alluring colors of the painting mesmerized the viewers.

Những màu sắc quyến rũ của bức tranh đã mê hoặc người xem.

His alluring voice had a soothing effect on everyone who listened.

Giọng nói quyến rũ của anh ấy có tác dụng làm dịu tâm hồn của tất cả những người nghe.

The alluring fragrance of the flowers filled the garden with a sweet scent.

Mùi thơm quyến rũ của những bông hoa đã lan tỏa khắp khu vườn với một mùi hương ngọt ngào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay