became popular
trở nên phổ biến
became a trend
trở thành xu hướng
became famous
trở nên nổi tiếng
became clear
trở nên rõ ràng
became successful
trở nên thành công
became an expert
trở thành chuyên gia
became necessary
trở nên cần thiết
became difficult
trở nên khó khăn
became a problem
trở thành vấn đề
he became a successful entrepreneur.
anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt.
she became interested in painting.
cô ấy bắt đầu quan tâm đến hội họa.
the situation became more complicated.
tình hình trở nên phức tạp hơn.
they became friends after the trip.
họ trở thành bạn bè sau chuyến đi.
the weather became colder as winter approached.
thời tiết trở nên lạnh hơn khi mùa đông đến gần.
he became a role model for many.
anh ấy trở thành hình mẫu cho nhiều người.
the project became a huge success.
dự án đã trở thành một thành công lớn.
she became the leader of the team.
cô ấy trở thành người lãnh đạo của nhóm.
the movie became a box office hit.
phim đã trở thành một hit phòng vé.
he became more confident over time.
anh ấy trở nên tự tin hơn theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay