beckets

[Mỹ]/'bekɪt/
[Anh]/'bɛkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vòng dây, vòng tay cầm, vòng dây thừng.

Câu ví dụ

The becket knot is commonly used in sailing to secure ropes.

Nút becket thường được sử dụng trong đi thuyền buồm để cố định dây thừng.

The becket on the sail was frayed and needed to be replaced.

Vòng becket trên cánh buồm đã sờn và cần phải thay thế.

The becket on the pulley system was crucial for lifting heavy loads.

Vòng becket trên hệ thống ròng rọc rất quan trọng để nâng các vật nặng.

The becket hitch is a useful knot for attaching a rope to an object.

Nút thòng becket là một nút hữu ích để gắn dây thừng vào một vật thể.

Make sure the becket is securely fastened before setting sail.

Hãy chắc chắn rằng vòng becket được cố định chắc chắn trước khi lên đường đi thuyền.

The becket loop allows for easy attachment and detachment of ropes.

Vòng becket cho phép dễ dàng gắn và tháo dây thừng.

The becket knot can be easily untied with a quick pull.

Nút becket có thể dễ dàng tháo ra bằng một lực kéo nhanh.

The becket on the winch was damaged and needed repair.

Vòng becket trên tời đã bị hư hỏng và cần sửa chữa.

The becket on the flagpole was waving in the wind.

Vòng becket trên cột buồm đang phấp phới trong gió.

The becket was carefully woven into the intricate design of the rope ladder.

Vòng becket được dệt cẩn thận vào thiết kế phức tạp của thang dây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay