they spent the afternoon bedecking the hall for the wedding.
họ đã dành cả buổi chiều để trang trí sảnh cho đám cưới.
the children enjoyed bedecking the christmas tree with colorful ornaments.
các em bé thích trang trí cây thông Noel bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she was bedecking herself in jewels for the gala.
cô ấy đang trang điểm mình bằng những món trang sức lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.
the festival included a parade bedecking the streets with lights.
lễ hội bao gồm một cuộc diễu hành thắp sáng đường phố.
he took great care in bedecking his garden with flowers.
anh ấy rất cẩn thận trang trí vườn của mình bằng hoa.
the artist was known for bedecking her canvases with vibrant colors.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tô điểm các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
they were bedecking the stage for the upcoming concert.
họ đang trang trí sân khấu cho buổi hòa nhạc sắp tới.
the town square was bedecked with flags for the national holiday.
khu quảng trường thị trấn được trang trí bằng cờ cho ngày quốc gia.
she loved bedecking her hair with flowers during the summer.
cô ấy thích tô điểm mái tóc bằng hoa vào mùa hè.
the hotel lobby was bedecked with elegant decorations for the event.
sảnh khách sạn được trang trí bằng những đồ trang trí sang trọng cho sự kiện.
they spent the afternoon bedecking the hall for the wedding.
họ đã dành cả buổi chiều để trang trí sảnh cho đám cưới.
the children enjoyed bedecking the christmas tree with colorful ornaments.
các em bé thích trang trí cây thông Noel bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she was bedecking herself in jewels for the gala.
cô ấy đang trang điểm mình bằng những món trang sức lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.
the festival included a parade bedecking the streets with lights.
lễ hội bao gồm một cuộc diễu hành thắp sáng đường phố.
he took great care in bedecking his garden with flowers.
anh ấy rất cẩn thận trang trí vườn của mình bằng hoa.
the artist was known for bedecking her canvases with vibrant colors.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tô điểm các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
they were bedecking the stage for the upcoming concert.
họ đang trang trí sân khấu cho buổi hòa nhạc sắp tới.
the town square was bedecked with flags for the national holiday.
khu quảng trường thị trấn được trang trí bằng cờ cho ngày quốc gia.
she loved bedecking her hair with flowers during the summer.
cô ấy thích tô điểm mái tóc bằng hoa vào mùa hè.
the hotel lobby was bedecked with elegant decorations for the event.
sảnh khách sạn được trang trí bằng những đồ trang trí sang trọng cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay