bedim

[Mỹ]/ˈbɛdɪm/
[Anh]/ˈbɛdɪm/

Dịch

v làm cho cái gì đó mờ hoặc không rõ ràng;
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbedims
hiện tại phân từbedimming
thì quá khứbedimmed
quá khứ phân từbedimmed

Cụm từ & Cách kết hợp

bedim the light

làm mờ ánh sáng

bedim one's vision

làm mờ tầm nhìn của ai đó

bedim the beauty

làm mờ đi vẻ đẹp

a bedimmed window

một cửa sổ mờ

bedim the mood

làm mờ không khí

a bedimmed memory

một ký ức mờ nhạt

Câu ví dụ

as the sun began to set, the light started to bedim.

khi mặt trời bắt đầu lặn, ánh sáng bắt đầu mờ dần.

the room's atmosphere changed as the candles bedimmed.

bầu không khí trong phòng thay đổi khi những ngọn nến mờ đi.

his mood seemed to bedim after hearing the bad news.

tâm trạng của anh dường như mờ đi sau khi nghe tin xấu.

she watched the colors of the sky bedim at dusk.

cô nhìn ngắm những màu sắc trên bầu trời mờ dần khi màn đêm buông xuống.

the stars began to appear as the daylight bedimmed.

những ngôi sao bắt đầu xuất hiện khi ánh sáng ban ngày mờ đi.

the lights in the theater will bedim before the show starts.

ánh đèn trong nhà hát sẽ mờ đi trước khi chương trình bắt đầu.

her enthusiasm seemed to bedim over the years.

niềm nhiệt tình của cô dường như mờ đi theo năm tháng.

as the storm approached, the sky began to bedim ominously.

khi cơn bão đến gần, bầu trời bắt đầu mờ đi một cách đáng ngại.

the artist used darker shades to bedim the background.

nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu tối hơn để làm mờ nền.

he noticed the vibrant colors of the painting bedim over time.

anh nhận thấy những màu sắc tươi sáng của bức tranh mờ đi theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay