bedspreads

[Mỹ]/ˈbɛdspreɪdz/
[Anh]/ˈbɛd spreɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vỏ bọc cho giường, thường mang tính trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

bedspreads and pillows

ga trải giường và gối

matching bedspreads

ga trải giường phù hợp

floral bedspreads

ga trải giường họa tiết hoa

bright bedspreads

ga trải giường sáng màu

velvet bedspreads

ga trải giường bằng nhung

bedspreads for sale

ga trải giường bán

change the bedspreads

thay đổi ga trải giường

Câu ví dụ

she bought new bedspreads for the guest room.

Cô ấy đã mua những tấm ga trải giường mới cho phòng khách.

the bedspreads are made of soft cotton.

Những tấm ga trải giường được làm từ cotton mềm mại.

he prefers bright bedspreads to dark ones.

Anh ấy thích những tấm ga trải giường sáng màu hơn là màu tối.

we need to wash the bedspreads regularly.

Chúng ta cần giặt ga trải giường thường xuyên.

her bedspreads feature floral patterns.

Những tấm ga trải giường của cô ấy có họa tiết hoa.

they chose matching bedspreads for all the bedrooms.

Họ đã chọn những tấm ga trải giường phù hợp cho tất cả các phòng ngủ.

the bedspreads add a pop of color to the room.

Những tấm ga trải giường thêm một chút màu sắc cho căn phòng.

she likes to change the bedspreads with the seasons.

Cô ấy thích thay ga trải giường theo mùa.

bedspreads can make a big difference in a bedroom's decor.

Những tấm ga trải giường có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong nội thất phòng ngủ.

he carefully folded the bedspreads after washing them.

Anh ấy cẩn thận gấp ga trải giường sau khi giặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay