bedstraw

[Mỹ]/ˈbɛdstreɪ/
[Anh]/ˈbɛdˌstrɔː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại cây có hoa được sử dụng làm giường.; Một loại cây có hoa vàng thường được sử dụng để làm giường.
Word Forms
số nhiềubedstraws

Cụm từ & Cách kết hợp

bedstraw growing wild

rau đắng mọc hoang dã

bedstraw weaving mats

rau đắng đan lát

Câu ví dụ

bedstraw is often used in herbal remedies.

rau đắng thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

farmers sometimes find bedstraw growing in their fields.

nông dân đôi khi tìm thấy rau đắng mọc trên đồng ruộng của họ.

bedstraw can be recognized by its sticky leaves.

rau đắng có thể được nhận biết bằng lá cây dính.

in some cultures, bedstraw is used for stuffing mattresses.

trong một số nền văn hóa, rau đắng được sử dụng để nhồi nệm.

bedstraw is known to attract beneficial insects.

rau đắng được biết là thu hút các loài côn trùng có lợi.

some people enjoy making tea from dried bedstraw.

một số người thích làm trà từ rau đắng khô.

bedstraw has a long history of use in traditional medicine.

rau đắng có lịch sử lâu dài sử dụng trong y học truyền thống.

gardeners often consider bedstraw a weed.

người làm vườn thường coi rau đắng là cỏ dại.

bedstraw can be found in many different habitats.

rau đắng có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

bedstraw is sometimes used as a natural dye.

rau đắng đôi khi được sử dụng làm thuốc nhuộm tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay