beechen

[Mỹ]/ˈbiːtʃən/
[Anh]/ˈbēchən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được làm từ gỗ beech hoặc có các đặc điểm của gỗ beech.

Cụm từ & Cách kết hợp

beechen wood furniture

đồ nội thất bằng gỗ beech

a beechen bough

một cành cây beech

a beechen handle

tay cầm bằng gỗ beech

beechen color

màu beech

a beechen bowl

đĩa beech

beechen floorboards

ván sàn beech

the beechen grove

khu rừng beech

Câu ví dụ

beechen trees are known for their smooth bark.

Những cây beech được biết đến với vỏ cây mịn màng.

we walked through a beechen forest on our hike.

Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng beech trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

the beechen leaves turn golden in autumn.

Lá beech chuyển sang màu vàng óng vào mùa thu.

beechen wood is often used for furniture making.

Gỗ beech thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

she admired the beauty of the beechen grove.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của khu grove beech.

they planted beechen saplings in the park.

Họ đã trồng những cây beech non trong công viên.

the beechen canopy provided shade during our picnic.

Tán beech đã cung cấp bóng râm trong khi chúng tôi ăn picnic.

beechen trees can grow quite tall over the years.

Những cây beech có thể cao đáng kể theo những năm tháng.

in spring, beechen trees bloom with fresh green leaves.

Vào mùa xuân, những cây beech nở rộ với những chiếc lá xanh tươi.

the beechen forest is a habitat for many wildlife species.

Khu rừng beech là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay