beels

[Mỹ]/biːlz/
[Anh]/biːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của beel; Dạng số nhiều của Beel (tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

the beels sound

Vietnamese_translation

temple beels ring

Vietnamese_translation

beels were ringing

Vietnamese_translation

wedding beels chimed

Vietnamese_translation

beels will toll

Vietnamese_translation

silver beels shine

Vietnamese_translation

church beels echo

Vietnamese_translation

golden beels gleam

Vietnamese_translation

the beels rang

Vietnamese_translation

hear the beels

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient temple had ornate beels marking the entrance.

Ngôi đền cổ có những chiếc beels tinh xảo đánh dấu lối vào.

the musician adjusted the beels before the performance.

Nhạc sĩ điều chỉnh những chiếc beels trước buổi biểu diễn.

several bronze beels hung from the temple ceiling.

Một vài chiếc beels bằng đồng treo từ trần đền.

the collector displayed his rare beels in a glass case.

Người sưu tập trưng bày những chiếc beels quý hiếm của mình trong một tủ kính.

the sound of the beels echoed through the valley.

Âm thanh của những chiếc beels vang vọng khắp thung lũng.

traditional beels are still used in religious ceremonies.

Loại beels truyền thống vẫn được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

the beels were carved with intricate patterns.

Chiếc beels được chạm khắc với những họa tiết tinh xảo.

she learned to play the beels from her grandmother.

Cô học cách chơi beels từ bà ngoại của mình.

the festival featured traditional beels and drums.

Lễ hội có trình diễn beels truyền thống và trống.

ancient beels have been preserved in the museum.

Chiếc beels cổ đại đã được bảo tồn trong bảo tàng.

the beels chimed as the wind blew through them.

Chiếc beels ngân vang khi gió thổi qua chúng.

ritual beels are an important part of the culture.

Beels nghi lễ là một phần quan trọng của văn hóa.

the craftsman specialized in making traditional beels.

Người thợ thủ công chuyên chế tạo beels truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay