car beeper
còi xe hơi
beeper sound
tiếng bíp
set the beeper
thiết lập còi báo
hearing beeper
nghe thấy tiếng bíp
old beeper
còi báo cũ
beeper went
còi báo kêu
wrist beeper
còi báo đeo tay
pocket beeper
còi báo bỏ túi
beeper alarm
báo động bằng còi
find beeper
tìm còi báo
the car's beeper alerted us to an obstacle in the driveway.
còi xe đã cảnh báo chúng tôi về một chướng ngại vật trong đường lái xe.
he installed a beeper on his keychain so he wouldn't lose it.
anh ấy đã lắp đặt một còi báo trên móc chìa khóa của mình để không bị mất.
the security system's beeper sounded when the window was opened.
còi báo của hệ thống an ninh đã vang lên khi cửa sổ bị mở.
the beeper on the microwave went off when the food was ready.
còi báo trên lò vi sóng kêu khi thức ăn đã sẵn sàng.
we relied on the beeper to signal when the coffee was brewing.
chúng tôi dựa vào còi báo để báo hiệu khi cà phê đang đun.
the beeper's shrill sound startled the sleeping cat.
tiếng kêu chói tai của còi báo khiến chú mèo đang ngủ giật mình.
she adjusted the beeper's volume to a more comfortable level.
cô ấy điều chỉnh âm lượng của còi báo lên mức thoải mái hơn.
the beeper's battery died, so we couldn't find our dog.
pin của còi báo bị hết nên chúng tôi không thể tìm thấy chó của mình.
he replaced the old beeper with a newer, more reliable model.
anh ấy đã thay thế còi báo cũ bằng một kiểu mới, đáng tin cậy hơn.
the beeper's signal helped us locate the missing package.
tín hiệu của còi báo đã giúp chúng tôi tìm thấy gói hàng bị mất.
the beeper's insistent tone annoyed everyone in the office.
tiếng bíp dai dẳng của còi báo làm phiền mọi người trong văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay