beetleweed

[Mỹ]/ˈbiːtl̩wiːd/
[Anh]/ˈbitəlˌwid/

Dịch

n. Một loại cây (còn được gọi là "gaillardia") có nguồn gốc từ miền đông nam Hoa Kỳ.
Word Forms
số nhiềubeetleweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

beetleweed infestation

sự xâm nhập của cỏ phấn

beetleweed control methods

các phương pháp kiểm soát cỏ phấn

organic beetleweed removal

loại bỏ cỏ phấn hữu cơ

beetleweed identification guide

hướng dẫn nhận biết cỏ phấn

spreading beetleweed seeds

phát tán hạt cỏ phấn

prevent beetleweed growth

ngăn chặn sự phát triển của cỏ phấn

natural beetleweed repellent

thuốc đuổi cỏ phấn tự nhiên

Câu ví dụ

beetleweed is often used in traditional medicine.

rau dắng thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners cultivate beetleweed for its unique properties.

nhiều người làm vườn trồng rau dắng vì những đặc tính độc đáo của nó.

beetleweed can attract beneficial insects to your garden.

rau dắng có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn của bạn.

some people believe beetleweed brings good luck.

một số người tin rằng rau dắng mang lại may mắn.

beetleweed is commonly found in temperate regions.

rau dắng thường được tìm thấy ở vùng ôn đới.

in folklore, beetleweed is associated with protection.

trong dân gian, rau dắng gắn liền với sự bảo vệ.

beetleweed extracts are used in various cosmetic products.

chiết xuất rau dắng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau.

harvesting beetleweed requires careful techniques.

thu hoạch rau dắng đòi hỏi các kỹ thuật cẩn thận.

beetleweed can be used to make herbal teas.

rau dắng có thể được sử dụng để làm trà thảo mộc.

research shows beetleweed has antioxidant properties.

nghiên cứu cho thấy rau dắng có đặc tính chống oxy hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay