befools

[US]/bɪˈfʊlz/
[UK]/biˈfuːlz/

Translation

v để lừa dối hoặc đánh lừa ai đó; để lừa gạt hoặc lừa đảo.

Phrases & Collocations

befools himself

tự lừa dối mình

befooled by appearances

bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài

easily befooled

dễ bị lừa

befools the public

đánh lừa công chúng

befools his opponent

đánh lừa đối thủ của mình

Example Sentences

he often befools his friends with his jokes.

Anh ấy thường xuyên lừa dối bạn bè bằng những trò đùa của mình.

the magician befools the audience with his tricks.

Nghệ sĩ ảo thuật đánh lừa khán giả bằng những trò diễn của mình.

don't let him befool you with his charm.

Đừng để anh ấy lừa bạn bằng sự quyến rũ của anh ấy.

she befools herself into thinking everything will be fine.

Cô ấy tự đánh lừa bản thân mình rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.

he befools his opponents during the game.

Anh ấy lừa đối thủ của mình trong trận đấu.

be careful; he has a way of befooling people.

Hãy cẩn thận; anh ấy có một cách để lừa người khác.

she tried to befool him with a fake story.

Cô ấy đã cố gắng lừa anh ấy bằng một câu chuyện giả.

his behavior often befools those around him.

Hành vi của anh ấy thường xuyên đánh lừa những người xung quanh.

they befool their customers with misleading advertisements.

Họ lừa khách hàng của mình bằng những quảng cáo gây hiểu lầm.

don't be befool by appearances; look deeper.

Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài; hãy nhìn sâu hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now