afters

[Mỹ]/ˈɑːftərz/
[Anh]/ˈæftərˌz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Món tráng miệng hoặc đồ ngọt được ăn sau bữa chính.
Word Forms
số nhiềuafterss

Câu ví dụ

afters are often served with coffee or tea.

Các món tráng miệng thường được dùng kèm với cà phê hoặc trà.

we had a lovely meal and then went for afters at the ice cream parlour.

Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon và sau đó đi ăn tráng miệng tại tiệm kem.

i always save room for afters, no matter how full i am.

Tôi luôn để chỗ cho món tráng miệng, bất kể tôi no đến đâu.

the restaurant offers a wide selection of afters to choose from.

Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn món tráng miệng để bạn lựa chọn.

afters can be a delicious way to end a meal.

Món tráng miệng có thể là một cách ngon miệng để kết thúc bữa ăn.

they had a special afters menu for valentine's day.

Họ có một thực đơn tráng miệng đặc biệt nhân ngày Valentine.

is there anything you fancy for afters?

Bạn thích món tráng miệng gì không?

let's go for afters at that new bakery.

Đi ăn tráng miệng ở tiệm bánh mới kia đi.

afters are always a good idea!

Món tráng miệng luôn là một ý tưởng hay!

i'm looking forward to the afters.

Tôi rất mong chờ món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay