beforetimes stories
Tiểu thuyết thời trước
in beforetimes
Trong thời trước
beforetimes life
Đời sống thời trước
remembering beforetimes
Tưởng nhớ thời trước
beforetimes days
Ngày tháng thời trước
beforetimes world
Thế giới thời trước
beforetimes era
Thời đại thời trước
talk of beforetimes
Nói về thời trước
beforetimes times
Thời gian thời trước
lost beforetimes
Mất mát thời trước
life was simpler in the beforetimes, before social media took over.
Đời sống từng đơn giản hơn trong những thời kỳ trước đây, trước khi mạng xã hội chiếm lĩnh.
i often reminisce about the beforetimes and the carefree days of childhood.
Tôi thường ôn lại về những thời kỳ trước đây và những ngày tháng thơ ấu vô lo âu.
the beforetimes felt like a distant dream compared to the current chaos.
Thời kỳ trước đây dường như là một giấc mơ xa xăm so với sự hỗn loạn hiện tại.
many people long for the beforetimes of face-to-face interactions.
Nhiều người khao khát về những thời kỳ trước đây với những cuộc giao tiếp trực tiếp.
beforetimes music was often more authentic and less manufactured.
Âm nhạc thời kỳ trước đây thường chân thật hơn và ít được chế tạo hơn.
the beforetimes of travel involved more planning and anticipation.
Thời kỳ trước đây của du lịch đòi hỏi nhiều kế hoạch và sự mong đợi hơn.
i miss the quiet evenings of the beforetimes, away from screens.
Tôi nhớ về những buổi tối yên tĩnh của thời kỳ trước đây, xa rời màn hình.
the beforetimes offered a sense of community that's often lost today.
Thời kỳ trước đây mang lại một cảm giác cộng đồng mà ngày nay thường bị đánh mất.
beforetimes fashion trends were often more individual and less uniform.
Xu hướng thời trang thời kỳ trước đây thường cá nhân hơn và ít đồng bộ hơn.
reflecting on the beforetimes helps me appreciate the present.
Suy ngẫm về thời kỳ trước đây giúp tôi trân trọng hiện tại.
the beforetimes of handwritten letters held a special charm.
Thời kỳ trước đây của những lá thư tay mang một sức hấp dẫn đặc biệt.
beforetimes stories
Tiểu thuyết thời trước
in beforetimes
Trong thời trước
beforetimes life
Đời sống thời trước
remembering beforetimes
Tưởng nhớ thời trước
beforetimes days
Ngày tháng thời trước
beforetimes world
Thế giới thời trước
beforetimes era
Thời đại thời trước
talk of beforetimes
Nói về thời trước
beforetimes times
Thời gian thời trước
lost beforetimes
Mất mát thời trước
life was simpler in the beforetimes, before social media took over.
Đời sống từng đơn giản hơn trong những thời kỳ trước đây, trước khi mạng xã hội chiếm lĩnh.
i often reminisce about the beforetimes and the carefree days of childhood.
Tôi thường ôn lại về những thời kỳ trước đây và những ngày tháng thơ ấu vô lo âu.
the beforetimes felt like a distant dream compared to the current chaos.
Thời kỳ trước đây dường như là một giấc mơ xa xăm so với sự hỗn loạn hiện tại.
many people long for the beforetimes of face-to-face interactions.
Nhiều người khao khát về những thời kỳ trước đây với những cuộc giao tiếp trực tiếp.
beforetimes music was often more authentic and less manufactured.
Âm nhạc thời kỳ trước đây thường chân thật hơn và ít được chế tạo hơn.
the beforetimes of travel involved more planning and anticipation.
Thời kỳ trước đây của du lịch đòi hỏi nhiều kế hoạch và sự mong đợi hơn.
i miss the quiet evenings of the beforetimes, away from screens.
Tôi nhớ về những buổi tối yên tĩnh của thời kỳ trước đây, xa rời màn hình.
the beforetimes offered a sense of community that's often lost today.
Thời kỳ trước đây mang lại một cảm giác cộng đồng mà ngày nay thường bị đánh mất.
beforetimes fashion trends were often more individual and less uniform.
Xu hướng thời trang thời kỳ trước đây thường cá nhân hơn và ít đồng bộ hơn.
reflecting on the beforetimes helps me appreciate the present.
Suy ngẫm về thời kỳ trước đây giúp tôi trân trọng hiện tại.
the beforetimes of handwritten letters held a special charm.
Thời kỳ trước đây của những lá thư tay mang một sức hấp dẫn đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay