beforetimes

[Mỹ]/[bɪˈfɔː(r)ˌtaɪmz]/
[Anh]/[bɪˈfɔː(r)ˌtaɪmz]/

Dịch

n. Một khoảng thời gian trước một sự kiện hay thời đại cụ thể; một thời kỳ trong sáng hoặc giản dị, thường được lý tưởng hóa; một sự nhắc lại hoài niệm về một thời đại trước, thường ngụ ý sự đối lập với hiện tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

beforetimes stories

Tiểu thuyết thời trước

in beforetimes

Trong thời trước

beforetimes life

Đời sống thời trước

remembering beforetimes

Tưởng nhớ thời trước

beforetimes days

Ngày tháng thời trước

beforetimes world

Thế giới thời trước

beforetimes era

Thời đại thời trước

talk of beforetimes

Nói về thời trước

beforetimes times

Thời gian thời trước

lost beforetimes

Mất mát thời trước

Câu ví dụ

life was simpler in the beforetimes, before social media took over.

Đời sống từng đơn giản hơn trong những thời kỳ trước đây, trước khi mạng xã hội chiếm lĩnh.

i often reminisce about the beforetimes and the carefree days of childhood.

Tôi thường ôn lại về những thời kỳ trước đây và những ngày tháng thơ ấu vô lo âu.

the beforetimes felt like a distant dream compared to the current chaos.

Thời kỳ trước đây dường như là một giấc mơ xa xăm so với sự hỗn loạn hiện tại.

many people long for the beforetimes of face-to-face interactions.

Nhiều người khao khát về những thời kỳ trước đây với những cuộc giao tiếp trực tiếp.

beforetimes music was often more authentic and less manufactured.

Âm nhạc thời kỳ trước đây thường chân thật hơn và ít được chế tạo hơn.

the beforetimes of travel involved more planning and anticipation.

Thời kỳ trước đây của du lịch đòi hỏi nhiều kế hoạch và sự mong đợi hơn.

i miss the quiet evenings of the beforetimes, away from screens.

Tôi nhớ về những buổi tối yên tĩnh của thời kỳ trước đây, xa rời màn hình.

the beforetimes offered a sense of community that's often lost today.

Thời kỳ trước đây mang lại một cảm giác cộng đồng mà ngày nay thường bị đánh mất.

beforetimes fashion trends were often more individual and less uniform.

Xu hướng thời trang thời kỳ trước đây thường cá nhân hơn và ít đồng bộ hơn.

reflecting on the beforetimes helps me appreciate the present.

Suy ngẫm về thời kỳ trước đây giúp tôi trân trọng hiện tại.

the beforetimes of handwritten letters held a special charm.

Thời kỳ trước đây của những lá thư tay mang một sức hấp dẫn đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay