befuddling paradox
mâu thuẫn gây bối rối
a befuddling mystery
một bí ẩn gây bối rối
befuddling instructions
hướng dẫn gây bối rối
his befuddling behavior
hành vi gây bối rối của anh ấy
a befuddling situation
một tình huống gây bối rối
befuddling complexity
sự phức tạp gây bối rối
a befuddling concept
một khái niệm gây bối rối
befuddling evidence
bằng chứng gây bối rối
a befuddling explanation
một lời giải thích gây bối rối
befuddling to comprehend
khó hiểu và gây bối rối
a befuddling experience
một trải nghiệm gây bối rối
befuddling logic
logic gây bối rối
a befuddling dilemma
một tình huống khó xử gây bối rối
his explanation was befuddling to everyone in the room.
lời giải thích của anh ấy khiến mọi người trong phòng bối rối.
the instructions were so befuddling that i gave up.
hướng dẫn quá khó hiểu đến mức tôi bỏ cuộc.
she found the math problem befuddling and asked for help.
cô thấy bài toán khó hiểu và hỏi xin giúp đỡ.
the movie's plot was befuddling and hard to follow.
cốt truyện của bộ phim khó hiểu và khó theo dõi.
his befuddling comments left everyone speechless.
những bình luận khó hiểu của anh ấy khiến mọi người im lặng.
the puzzle was so befuddling that i couldn't solve it.
trò chơi xếp hình quá khó hiểu đến mức tôi không thể giải được.
she gave a befuddling answer that confused the audience.
cô đưa ra một câu trả lời khó hiểu khiến khán giả bối rối.
his befuddling behavior raised many questions.
hành vi khó hiểu của anh ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
after the befuddling lecture, i needed to review my notes.
sau bài giảng khó hiểu, tôi cần xem lại ghi chú của mình.
the befuddling nature of the topic made it hard to discuss.
tính chất khó hiểu của chủ đề khiến nó khó để thảo luận.
befuddling paradox
mâu thuẫn gây bối rối
a befuddling mystery
một bí ẩn gây bối rối
befuddling instructions
hướng dẫn gây bối rối
his befuddling behavior
hành vi gây bối rối của anh ấy
a befuddling situation
một tình huống gây bối rối
befuddling complexity
sự phức tạp gây bối rối
a befuddling concept
một khái niệm gây bối rối
befuddling evidence
bằng chứng gây bối rối
a befuddling explanation
một lời giải thích gây bối rối
befuddling to comprehend
khó hiểu và gây bối rối
a befuddling experience
một trải nghiệm gây bối rối
befuddling logic
logic gây bối rối
a befuddling dilemma
một tình huống khó xử gây bối rối
his explanation was befuddling to everyone in the room.
lời giải thích của anh ấy khiến mọi người trong phòng bối rối.
the instructions were so befuddling that i gave up.
hướng dẫn quá khó hiểu đến mức tôi bỏ cuộc.
she found the math problem befuddling and asked for help.
cô thấy bài toán khó hiểu và hỏi xin giúp đỡ.
the movie's plot was befuddling and hard to follow.
cốt truyện của bộ phim khó hiểu và khó theo dõi.
his befuddling comments left everyone speechless.
những bình luận khó hiểu của anh ấy khiến mọi người im lặng.
the puzzle was so befuddling that i couldn't solve it.
trò chơi xếp hình quá khó hiểu đến mức tôi không thể giải được.
she gave a befuddling answer that confused the audience.
cô đưa ra một câu trả lời khó hiểu khiến khán giả bối rối.
his befuddling behavior raised many questions.
hành vi khó hiểu của anh ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
after the befuddling lecture, i needed to review my notes.
sau bài giảng khó hiểu, tôi cần xem lại ghi chú của mình.
the befuddling nature of the topic made it hard to discuss.
tính chất khó hiểu của chủ đề khiến nó khó để thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay