beggaring

[Mỹ]/ˈbegərɪŋ/
[Anh]/ˈbɛɡərɪŋ/

Dịch

v khiến ai đó trở nên rất nghèo; làm cho ai đó trở thành một người ăn xin
n trạng thái cực kỳ nghèo; điều kiện sống như một người ăn xin

Cụm từ & Cách kết hợp

beggaring description

mô tả gây khó khăn

beggar's belief

niềm tin của người ăn xin

beggar thy neighbor

ăn xin người hàng xóm

a beggar's opera

vở opera của người ăn xin

beggar's bowl

mâm ăn xin

Câu ví dụ

his constant spending is beggaring his family.

Việc chi tiêu quá mức của anh ấy đang khiến gia đình anh ấy rơi vào tình trạng khó khăn.

the economic policies are beggaring the middle class.

Các chính sách kinh tế đang khiến tầng lớp trung lưu rơi vào tình trạng khó khăn.

she felt that her lavish lifestyle was beggaring her future.

Cô ấy cảm thấy lối sống xa hoa của mình đang cản trở tương lai của cô.

the war is beggaring the nation.

Chiến tranh đang làm suy yếu đất nước.

his gambling habits are beggaring him.

Thói đánh bạc của anh ấy đang khiến anh ấy rơi vào tình trạng khó khăn.

the charity's funds are beggaring due to mismanagement.

Quỹ của tổ từ thiện đang cạn kiệt do quản lý kém hiệu quả.

excessive taxes are beggaring the citizens.

Thuế quá cao đang khiến người dân trở nên khó khăn.

his addiction is beggaring his health.

Nghiện của anh ấy đang làm suy yếu sức khỏe của anh.

unemployment is beggaring many families.

Tỷ lệ thất nghiệp đang khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng khó khăn.

the financial crisis is beggaring the economy.

Cuộc khủng hoảng tài chính đang làm suy yếu nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay