impoverishing

[Mỹ]/ɪmˈpɒv.ər.ɪʃ.ɪŋ/
[Anh]/ɪmˈpɑː.vɚ.ɪʃ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho (ai đó) nghèo; làm cho (cái gì đó) cằn cỗi hoặc tồi tệ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

impoverishing policies

các chính sách gây suy thoái

impoverishing effects

các tác động gây suy thoái

impoverishing practices

các phương pháp gây suy thoái

impoverishing conditions

các điều kiện gây suy thoái

impoverishing choices

các lựa chọn gây suy thoái

impoverishing forces

các lực lượng gây suy thoái

impoverishing trends

các xu hướng gây suy thoái

impoverishing situations

các tình huống gây suy thoái

impoverishing outcomes

các kết quả gây suy thoái

impoverishing systems

các hệ thống gây suy thoái

Câu ví dụ

impoverishing communities can lead to social unrest.

Việc làm suy yếu các cộng đồng có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

the impoverishing effects of the economic crisis are evident.

Tác động làm suy yếu của cuộc khủng hoảng kinh tế là hiển nhiên.

impoverishing education systems can harm future generations.

Việc làm suy yếu hệ thống giáo dục có thể gây hại cho các thế hệ tương lai.

impoverishing policies disproportionately affect the vulnerable.

Các chính sách làm suy yếu có tác động không cân xứng đến những người dễ bị tổn thương.

impoverishing the environment threatens biodiversity.

Việc làm suy yếu môi trường đe dọa đa dạng sinh học.

impoverishing families can lead to increased crime rates.

Việc làm suy yếu các gia đình có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng.

impoverishing mental health resources affects community well-being.

Việc làm suy yếu nguồn lực sức khỏe tâm thần ảnh hưởng đến sự thịnh vượng của cộng đồng.

impoverishing local economies can stifle innovation.

Việc làm suy yếu các nền kinh tế địa phương có thể bóp nghẹt sự đổi mới.

impoverishing the workforce results in decreased productivity.

Việc làm suy yếu lực lượng lao động dẫn đến giảm năng suất.

impoverishing lifestyles can lead to health issues.

Việc làm suy yếu lối sống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay