the beggarman sat on the corner, holding out his empty cup.
Người ăn xin ngồi ở góc phố, đưa ra chiếc bát trống của mình.
a beggarman approached me on the street and asked for spare change.
Một người ăn xin tiếp cận tôi trên đường phố và xin tiền lẻ.
the old beggarman shivered in the cold winter wind.
Người ăn xin già run rẩy trong gió đông lạnh giá.
many beggarmen gathered near the market square every day.
Nhiều người ăn xin tụ tập gần quảng trường chợ mỗi ngày.
the blind beggarman played a sad melody on his harmonica.
Người ăn xin mù chơi một giai điệu buồn trên cây harmonica của mình.
a beggarman's life is often filled with hardship and uncertainty.
Cuộc sống của một người ăn xin thường đầy rẫy những khó khăn và bất trắc.
the beggarman who sits by the church has been there for years.
Người ăn xin ngồi bên cạnh nhà thờ đã ở đó nhiều năm rồi.
street beggarmen face dangerous conditions every night.
Những người ăn xin đường phố phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm vào mỗi đêm.
the beggarman with the torn coat looked pitiful in the rain.
Người ăn xin với chiếc áo rách nát trông thật đáng thương dưới mưa.
a beggarman needs more than just money to survive.
Một người ăn xin cần nhiều hơn là tiền bạc để tồn tại.
the beggarmen in our city have formed a small community.
Những người ăn xin trong thành phố của chúng tôi đã hình thành một cộng đồng nhỏ.
the beggarman thanked me warmly for the sandwich i gave him.
Người ăn xin cảm ơn tôi một cách chân thành vì chiếc bánh mì tôi đã cho anh ấy.
the beggarman sat on the corner, holding out his empty cup.
Người ăn xin ngồi ở góc phố, đưa ra chiếc bát trống của mình.
a beggarman approached me on the street and asked for spare change.
Một người ăn xin tiếp cận tôi trên đường phố và xin tiền lẻ.
the old beggarman shivered in the cold winter wind.
Người ăn xin già run rẩy trong gió đông lạnh giá.
many beggarmen gathered near the market square every day.
Nhiều người ăn xin tụ tập gần quảng trường chợ mỗi ngày.
the blind beggarman played a sad melody on his harmonica.
Người ăn xin mù chơi một giai điệu buồn trên cây harmonica của mình.
a beggarman's life is often filled with hardship and uncertainty.
Cuộc sống của một người ăn xin thường đầy rẫy những khó khăn và bất trắc.
the beggarman who sits by the church has been there for years.
Người ăn xin ngồi bên cạnh nhà thờ đã ở đó nhiều năm rồi.
street beggarmen face dangerous conditions every night.
Những người ăn xin đường phố phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm vào mỗi đêm.
the beggarman with the torn coat looked pitiful in the rain.
Người ăn xin với chiếc áo rách nát trông thật đáng thương dưới mưa.
a beggarman needs more than just money to survive.
Một người ăn xin cần nhiều hơn là tiền bạc để tồn tại.
the beggarmen in our city have formed a small community.
Những người ăn xin trong thành phố của chúng tôi đã hình thành một cộng đồng nhỏ.
the beggarman thanked me warmly for the sandwich i gave him.
Người ăn xin cảm ơn tôi một cách chân thành vì chiếc bánh mì tôi đã cho anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay