tuberous begonia
hoa dâm bụt mỡ
cane begonia
hoa dâm bụt thân
fibrous begonia
hoa dâm bụt sợi
check any begonias that you intend to overwinter.
Hãy kiểm tra bất kỳ cây hoa Begonia nào mà bạn định giữ lại qua mùa đông.
9.Vermiculite was the optimum medium for Rieger Begonia micropropagation in vitro, the survive rate of the root regeneration plant was 93.8%.
9. Vermiculite là môi trường tối ưu cho vi nhân giống Rieger Begonia trong ống nghiệm, tỷ lệ sống của cây tái tạo rễ là 93,8%.
The begonia plant needs to be watered regularly.
Cây hoa Begonia cần được tưới nước thường xuyên.
She planted begonias in her garden for a pop of color.
Cô ấy đã trồng hoa Begonia trong vườn của mình để có thêm màu sắc.
Begonias thrive in moist, well-draining soil.
Hoa Begonia phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốt.
The begonia leaves were a vibrant shade of pink.
Lá cây hoa Begonia có màu hồng rực rỡ.
She received a bouquet of begonias for her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hoa Begonia làm quà sinh nhật.
The begonia plant is known for its colorful flowers.
Cây hoa Begonia nổi tiếng với những bông hoa đầy màu sắc.
The begonia is a popular choice for indoor plants.
Hoa Begonia là lựa chọn phổ biến cho cây trồng trong nhà.
She carefully trimmed the begonia plant to encourage new growth.
Cô ấy tỉa cành cây hoa Begonia một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển mới.
The begonia is a low-maintenance plant that is perfect for beginners.
Hoa Begonia là một loại cây dễ chăm sóc, rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
She admired the delicate petals of the begonia flower.
Cô ấy ngưỡng mộ những cánh hoa mỏng manh của hoa Begonia.
tuberous begonia
hoa dâm bụt mỡ
cane begonia
hoa dâm bụt thân
fibrous begonia
hoa dâm bụt sợi
check any begonias that you intend to overwinter.
Hãy kiểm tra bất kỳ cây hoa Begonia nào mà bạn định giữ lại qua mùa đông.
9.Vermiculite was the optimum medium for Rieger Begonia micropropagation in vitro, the survive rate of the root regeneration plant was 93.8%.
9. Vermiculite là môi trường tối ưu cho vi nhân giống Rieger Begonia trong ống nghiệm, tỷ lệ sống của cây tái tạo rễ là 93,8%.
The begonia plant needs to be watered regularly.
Cây hoa Begonia cần được tưới nước thường xuyên.
She planted begonias in her garden for a pop of color.
Cô ấy đã trồng hoa Begonia trong vườn của mình để có thêm màu sắc.
Begonias thrive in moist, well-draining soil.
Hoa Begonia phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốt.
The begonia leaves were a vibrant shade of pink.
Lá cây hoa Begonia có màu hồng rực rỡ.
She received a bouquet of begonias for her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hoa Begonia làm quà sinh nhật.
The begonia plant is known for its colorful flowers.
Cây hoa Begonia nổi tiếng với những bông hoa đầy màu sắc.
The begonia is a popular choice for indoor plants.
Hoa Begonia là lựa chọn phổ biến cho cây trồng trong nhà.
She carefully trimmed the begonia plant to encourage new growth.
Cô ấy tỉa cành cây hoa Begonia một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển mới.
The begonia is a low-maintenance plant that is perfect for beginners.
Hoa Begonia là một loại cây dễ chăm sóc, rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
She admired the delicate petals of the begonia flower.
Cô ấy ngưỡng mộ những cánh hoa mỏng manh của hoa Begonia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay