begotten son of God
con trai của Đức Chúa Trời
begotten of the Father
sinh ra từ Cha
begotten through artificial insemination
sinh ra thông qua thụ tinh nhân tạo
begotten son of God
con trai của Đức Chúa Trời
begotten of the Father
sinh ra từ Cha
begotten through artificial insemination
sinh ra thông qua thụ tinh nhân tạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay