begotten

[Mỹ]/bɪ'ɡɒtn/
[Anh]/mɪs'gɑtn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sản xuất (quá khứ phân từ của beget)

Câu ví dụ

begotten son of God

con trai của Đức Chúa Trời

begotten of the Father

sinh ra từ Cha

begotten through artificial insemination

sinh ra thông qua thụ tinh nhân tạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay