beguiler

[US]/bɪˈɡaɪlər/
[UK]/biˈgaɪlə/

Translation

n.Một người lừa dối hoặc đánh lừa; một người quyến rũ, cám dỗ hoặc nịnh hót.; Một người cung cấp sự giải trí hoặc vui chơi; một nhà cung cấp thú vui.
Word Forms
số nhiềubeguilers

Example Sentences

she was a beguiler, captivating everyone with her charm.

Cô ấy là một người lôi cuốn, quyến rũ tất cả mọi người bằng sự quyến rũ của mình.

the beguiler spun tales that enchanted the audience.

Người lôi cuốn kể những câu chuyện mê hoặc khán giả.

his smile was that of a beguiler, hiding his true intentions.

Nụ cười của anh ta là của một người lôi cuốn, che giấu ý định thực sự của anh ta.

many fell for the beguiler's tricks and lost their fortunes.

Nhiều người đã sụp đổ trước những mánh khóe của người lôi cuốn và mất đi gia sản của họ.

the beguiler's voice was like music, drawing people in.

Giọng nói của người lôi cuốn như âm nhạc, thu hút mọi người.

she played the role of a beguiler in the play, mesmerizing the audience.

Cô ấy đóng vai một người lôi cuốn trong vở kịch, làm say đắm khán giả.

everyone knew he was a beguiler, but they couldn't resist his allure.

Mọi người đều biết anh ta là một người lôi cuốn, nhưng họ không thể cưỡng lại sự hấp dẫn của anh ta.

the beguiler's laughter echoed through the hall, enchanting all who heard it.

Tiếng cười của người lôi cuốn vang vọng khắp sảnh, mê hoặc tất cả những ai nghe thấy.

she was a master beguiler, effortlessly winning hearts.

Cô ấy là một người lôi cuốn bậc thầy, dễ dàng chinh phục trái tim mọi người.

the beguiler used her wit to charm her way into the elite circles.

Người lôi cuốn sử dụng sự thông minh của mình để quyến rũ và đường đột nhập vào các giới thượng lưu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now