beigels

[Mỹ]/ˈbɛɡəl/
[Anh]/ˈbaɪgəlz/

Dịch

n. một loại bánh mì được làm từ bột mà được luộc trước khi nướng và có một lỗ ở giữa.

Câu ví dụ

i love to eat beigels for breakfast.

Tôi thích ăn bánh mì vòng vào bữa sáng.

beigels are often topped with cream cheese.

Bánh mì vòng thường được phết kem phô mai.

you can find various flavors of beigels at the bakery.

Bạn có thể tìm thấy nhiều hương vị bánh mì vòng khác nhau tại tiệm bánh.

my favorite beigel is the everything beigel.

Loại bánh mì vòng yêu thích của tôi là bánh mì vòng 'everything'.

beigels are a popular snack in new york city.

Bánh mì vòng là một món ăn nhẹ phổ biến ở Thành phố New York.

she ordered a toasted beigel with lox.

Cô ấy gọi một chiếc bánh mì vòng nướng với cá hồi muối.

we enjoyed a picnic with fresh beigels.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại với bánh mì vòng tươi.

beigels can be served with various spreads.

Bánh mì vòng có thể được dùng kèm với nhiều loại sốt khác nhau.

they sell delicious beigels at the corner deli.

Họ bán bánh mì vòng ngon tại cửa hàng tiện lợi ở góc phố.

beigels are perfect for a quick lunch.

Bánh mì vòng rất thích hợp cho bữa trưa nhanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay