his constant belittlings made her doubt her abilities.
Những lời lẽ hạ thấp người khác thường xuyên của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ khả năng của bản thân.
she tried to ignore the belittlings from her peers.
Cô ấy cố gắng phớt lờ những lời lẽ hạ thấp người khác từ bạn bè của mình.
belittlings can seriously impact someone's self-esteem.
Những lời lẽ hạ thấp người khác có thể nghiêm trọng ảnh hưởng đến lòng tự trọng của ai đó.
his belittlings were often disguised as jokes.
Những lời lẽ hạ thấp người khác của anh ấy thường được ngụy trang dưới dạng những câu đùa.
she stood up against the belittlings in the workplace.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời lẽ hạ thấp người khác nơi làm việc.
belittlings can create a toxic environment.
Những lời lẽ hạ thấp người khác có thể tạo ra một môi trường độc hại.
he was tired of the belittlings from his family.
Anh ấy mệt mỏi với những lời lẽ hạ thấp người khác từ gia đình mình.
she responded to the belittlings with confidence.
Cô ấy phản ứng lại với những lời lẽ hạ thấp người khác bằng sự tự tin.
belittlings often stem from insecurity.
Những lời lẽ hạ thấp người khác thường bắt nguồn từ sự thiếu tự tin.
addressing belittlings is essential for healthy communication.
Giải quyết những lời lẽ hạ thấp người khác là điều cần thiết cho giao tiếp lành mạnh.
his constant belittlings made her doubt her abilities.
Những lời lẽ hạ thấp người khác thường xuyên của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ khả năng của bản thân.
she tried to ignore the belittlings from her peers.
Cô ấy cố gắng phớt lờ những lời lẽ hạ thấp người khác từ bạn bè của mình.
belittlings can seriously impact someone's self-esteem.
Những lời lẽ hạ thấp người khác có thể nghiêm trọng ảnh hưởng đến lòng tự trọng của ai đó.
his belittlings were often disguised as jokes.
Những lời lẽ hạ thấp người khác của anh ấy thường được ngụy trang dưới dạng những câu đùa.
she stood up against the belittlings in the workplace.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời lẽ hạ thấp người khác nơi làm việc.
belittlings can create a toxic environment.
Những lời lẽ hạ thấp người khác có thể tạo ra một môi trường độc hại.
he was tired of the belittlings from his family.
Anh ấy mệt mỏi với những lời lẽ hạ thấp người khác từ gia đình mình.
she responded to the belittlings with confidence.
Cô ấy phản ứng lại với những lời lẽ hạ thấp người khác bằng sự tự tin.
belittlings often stem from insecurity.
Những lời lẽ hạ thấp người khác thường bắt nguồn từ sự thiếu tự tin.
addressing belittlings is essential for healthy communication.
Giải quyết những lời lẽ hạ thấp người khác là điều cần thiết cho giao tiếp lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay