| số nhiều | bellbirds |
the bellbird's song
bài hát của chim reng
a melodious bellbird
chim reng du dương
the bellbird's call
tiếng gọi của chim reng
a rare bellbird
chim reng quý hiếm
spot a bellbird
chú ý một con chim reng
the bellbird is known for its beautiful song.
chim ruồi campanula nổi tiếng với giọng hát tuyệt đẹp.
we heard the bellbird singing in the forest.
chúng tôi nghe thấy chim ruồi campanula hót trong rừng.
the bellbird can mimic other bird calls.
chim ruồi campanula có thể bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
watching a bellbird in its natural habitat is a delight.
xem chim ruồi campanula trong môi trường sống tự nhiên là một điều thích thú.
many people travel to see the rare bellbird species.
rất nhiều người đi du lịch để chiêm ngưỡng loài chim ruồi campanula quý hiếm.
the bellbird's call can travel long distances.
tiếng gọi của chim ruồi campanula có thể truyền đi quãng đường dài.
bellbirds are often found in tropical rainforests.
chim ruồi campanula thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
conservation efforts are important for protecting bellbirds.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim ruồi campanula.
bellbirds are a symbol of biodiversity in their regions.
chim ruồi campanula là biểu tượng của đa dạng sinh học ở các vùng của chúng.
kids love to learn about the bellbird in school.
các bé rất thích tìm hiểu về chim ruồi campanula ở trường.
the bellbird's song
bài hát của chim reng
a melodious bellbird
chim reng du dương
the bellbird's call
tiếng gọi của chim reng
a rare bellbird
chim reng quý hiếm
spot a bellbird
chú ý một con chim reng
the bellbird is known for its beautiful song.
chim ruồi campanula nổi tiếng với giọng hát tuyệt đẹp.
we heard the bellbird singing in the forest.
chúng tôi nghe thấy chim ruồi campanula hót trong rừng.
the bellbird can mimic other bird calls.
chim ruồi campanula có thể bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
watching a bellbird in its natural habitat is a delight.
xem chim ruồi campanula trong môi trường sống tự nhiên là một điều thích thú.
many people travel to see the rare bellbird species.
rất nhiều người đi du lịch để chiêm ngưỡng loài chim ruồi campanula quý hiếm.
the bellbird's call can travel long distances.
tiếng gọi của chim ruồi campanula có thể truyền đi quãng đường dài.
bellbirds are often found in tropical rainforests.
chim ruồi campanula thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
conservation efforts are important for protecting bellbirds.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim ruồi campanula.
bellbirds are a symbol of biodiversity in their regions.
chim ruồi campanula là biểu tượng của đa dạng sinh học ở các vùng của chúng.
kids love to learn about the bellbird in school.
các bé rất thích tìm hiểu về chim ruồi campanula ở trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay