| số nhiều | bellwethers |
bellwether industry
ngành công nghiệp dẫn đầu
bellwether stock
cổ phiếu dẫn đầu
follow the bellwether
theo dõi ngành công nghiệp dẫn đầu
a bellwether event
một sự kiện dẫn đầu
identify the bellwethers
xác định các ngành công nghiệp dẫn đầu
the new tech startup is considered a bellwether for the industry.
khởi nghiệp công nghệ mới được coi là một dấu hiệu cho ngành công nghiệp.
analysts believe that the stock market can be a bellwether for economic trends.
các nhà phân tích tin rằng thị trường chứng khoán có thể là một dấu hiệu cho các xu hướng kinh tế.
the election results in this state often serve as a bellwether for the national outcome.
kết quả bầu cử ở tiểu bang này thường là một dấu hiệu cho kết quả toàn quốc.
fashion weeks are often seen as a bellwether for upcoming trends.
các tuần thời trang thường được coi là một dấu hiệu cho các xu hướng sắp tới.
the company's performance is a bellwether for its competitors.
hiệu suất của công ty là một dấu hiệu cho các đối thủ cạnh tranh.
many investors look to this index as a bellwether for market health.
nhiều nhà đầu tư xem chỉ số này là một dấu hiệu cho sức khỏe thị trường.
the region's agricultural output is a bellwether for food prices nationwide.
năng suất nông nghiệp của khu vực là một dấu hiệu cho giá thực phẩm trên toàn quốc.
the film festival is often a bellwether for oscar nominations.
liên hoan phim thường là một dấu hiệu cho đề cử Oscar.
this survey acts as a bellwether for consumer confidence.
cuộc khảo sát này đóng vai trò như một dấu hiệu cho niềm tin của người tiêu dùng.
changes in this city's economy can be a bellwether for the entire region.
những thay đổi trong nền kinh tế của thành phố này có thể là một dấu hiệu cho toàn bộ khu vực.
bellwether industry
ngành công nghiệp dẫn đầu
bellwether stock
cổ phiếu dẫn đầu
follow the bellwether
theo dõi ngành công nghiệp dẫn đầu
a bellwether event
một sự kiện dẫn đầu
identify the bellwethers
xác định các ngành công nghiệp dẫn đầu
the new tech startup is considered a bellwether for the industry.
khởi nghiệp công nghệ mới được coi là một dấu hiệu cho ngành công nghiệp.
analysts believe that the stock market can be a bellwether for economic trends.
các nhà phân tích tin rằng thị trường chứng khoán có thể là một dấu hiệu cho các xu hướng kinh tế.
the election results in this state often serve as a bellwether for the national outcome.
kết quả bầu cử ở tiểu bang này thường là một dấu hiệu cho kết quả toàn quốc.
fashion weeks are often seen as a bellwether for upcoming trends.
các tuần thời trang thường được coi là một dấu hiệu cho các xu hướng sắp tới.
the company's performance is a bellwether for its competitors.
hiệu suất của công ty là một dấu hiệu cho các đối thủ cạnh tranh.
many investors look to this index as a bellwether for market health.
nhiều nhà đầu tư xem chỉ số này là một dấu hiệu cho sức khỏe thị trường.
the region's agricultural output is a bellwether for food prices nationwide.
năng suất nông nghiệp của khu vực là một dấu hiệu cho giá thực phẩm trên toàn quốc.
the film festival is often a bellwether for oscar nominations.
liên hoan phim thường là một dấu hiệu cho đề cử Oscar.
this survey acts as a bellwether for consumer confidence.
cuộc khảo sát này đóng vai trò như một dấu hiệu cho niềm tin của người tiêu dùng.
changes in this city's economy can be a bellwether for the entire region.
những thay đổi trong nền kinh tế của thành phố này có thể là một dấu hiệu cho toàn bộ khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay