bellwort

[Mỹ]/ˈbɛlˌwɔːrt/
[Anh]/ˈbɛlˌwɔːrt/

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Campanulaceae, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.; Bất kỳ loài thực vật nào của chi *Monotropa*, đặc biệt là những loài có hoa hình chuông.
Word Forms
số nhiềubellworts

Câu ví dụ

bellwort is a beautiful wildflower found in many forests.

rau dắng là một loài hoa dại tuyệt đẹp được tìm thấy ở nhiều khu rừng.

the bellwort blooms in early spring.

rau dắng nở vào đầu mùa xuân.

many gardeners appreciate the delicate petals of bellwort.

nhiều người làm vườn đánh giá cao những cánh hoa tinh tế của rau dắng.

bellwort thrives in shaded areas of the garden.

rau dắng phát triển mạnh ở những khu vực có bóng râm trong vườn.

in herbal medicine, bellwort is used for its soothing properties.

trong y học thảo dược, rau dắng được sử dụng vì đặc tính làm dịu của nó.

bellwort is often seen alongside other woodland plants.

rau dắng thường được nhìn thấy cùng với các loài thực vật khác trong rừng.

collecting bellwort seeds can be a rewarding hobby.

thu thập hạt rau dắng có thể là một sở thích thú vị.

bellwort's unique shape makes it easy to identify.

hình dạng độc đáo của rau dắng giúp dễ dàng nhận biết.

photographers love capturing the beauty of bellwort in bloom.

những người làm nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của rau dắng khi nở hoa.

bellwort can be found in moist, well-drained soils.

rau dắng có thể được tìm thấy ở những nơi có đất ẩm, thoát nước tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay