bemusing puzzle
bài toán gây khó chịu
a bemusing situation
một tình huống gây khó chịu
bemusingly charming
dễ thương một cách gây khó chịu
a bemusing spectacle
một cảnh tượng gây khó chịu
bemusingly dressed
mặc quần áo một cách gây khó chịu
bemusingly honest
thẳng thắn một cách gây khó chịu
a bemusing theory
một lý thuyết gây khó chịu
bemusingly awkward
lúng túng một cách gây khó chịu
a bemusing expression
một biểu cảm gây khó chịu
the bemusing nature of the puzzle left everyone confused.
bản chất gây khó hiểu của câu đố khiến mọi người bối rối.
her bemusing comments during the meeting caught everyone off guard.
những bình luận gây khó hiểu của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
he found the bemusing instructions difficult to follow.
anh thấy những hướng dẫn gây khó hiểu rất khó để làm theo.
the bemusing plot twists kept the audience guessing.
những tình tiết gây khó hiểu khiến khán giả phải đoán già.
her bemusing smile made it hard to tell what she was thinking.
nụ cười gây khó hiểu của cô ấy khiến khó có thể biết được cô ấy đang nghĩ gì.
the bemusing artwork sparked a lot of discussions.
tác phẩm nghệ thuật gây khó hiểu đã khơi mào cho nhiều cuộc thảo luận.
his bemusing behavior at the party raised some eyebrows.
hành vi gây khó hiểu của anh ấy tại bữa tiệc khiến nhiều người phải ngạc nhiên.
the bemusing title of the book intrigued potential readers.
tiêu đề gây khó hiểu của cuốn sách đã thu hút sự chú ý của những độc giả tiềm năng.
the bemusing results of the experiment surprised the scientists.
kết quả gây khó hiểu của thí nghiệm đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
she had a bemusing way of explaining complex ideas.
cô ấy có một cách giải thích những ý tưởng phức tạp rất khó hiểu.
bemusing puzzle
bài toán gây khó chịu
a bemusing situation
một tình huống gây khó chịu
bemusingly charming
dễ thương một cách gây khó chịu
a bemusing spectacle
một cảnh tượng gây khó chịu
bemusingly dressed
mặc quần áo một cách gây khó chịu
bemusingly honest
thẳng thắn một cách gây khó chịu
a bemusing theory
một lý thuyết gây khó chịu
bemusingly awkward
lúng túng một cách gây khó chịu
a bemusing expression
một biểu cảm gây khó chịu
the bemusing nature of the puzzle left everyone confused.
bản chất gây khó hiểu của câu đố khiến mọi người bối rối.
her bemusing comments during the meeting caught everyone off guard.
những bình luận gây khó hiểu của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
he found the bemusing instructions difficult to follow.
anh thấy những hướng dẫn gây khó hiểu rất khó để làm theo.
the bemusing plot twists kept the audience guessing.
những tình tiết gây khó hiểu khiến khán giả phải đoán già.
her bemusing smile made it hard to tell what she was thinking.
nụ cười gây khó hiểu của cô ấy khiến khó có thể biết được cô ấy đang nghĩ gì.
the bemusing artwork sparked a lot of discussions.
tác phẩm nghệ thuật gây khó hiểu đã khơi mào cho nhiều cuộc thảo luận.
his bemusing behavior at the party raised some eyebrows.
hành vi gây khó hiểu của anh ấy tại bữa tiệc khiến nhiều người phải ngạc nhiên.
the bemusing title of the book intrigued potential readers.
tiêu đề gây khó hiểu của cuốn sách đã thu hút sự chú ý của những độc giả tiềm năng.
the bemusing results of the experiment surprised the scientists.
kết quả gây khó hiểu của thí nghiệm đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
she had a bemusing way of explaining complex ideas.
cô ấy có một cách giải thích những ý tưởng phức tạp rất khó hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay