benched player
người dự bị
get benched
bị xếp vào dự bị
benching someone
xếp người đó vào dự bị
benchwarmer
người dự bị thường xuyên
benched for good
bị xếp dự bị vĩnh viễn
bench the project
dừng dự án
benched and replaced
bị xếp dự bị và thay thế
after his injury, he was benched for the rest of the season.
Sau chấn thương của mình, anh ấy đã bị đưa ra ngoài sân trong phần còn lại của mùa giải.
she was benched during the game due to poor performance.
Cô ấy đã bị đưa ra ngoài sân trong trận đấu do thi đấu kém hiệu suất.
the coach decided to bench the star player for disciplinary reasons.
Huấn luyện viên quyết định đưa cầu thủ ngôi sao ra ngoài sân vì lý do kỷ luật.
he felt frustrated after being benched for the entire match.
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi bị đưa ra ngoài sân trong suốt trận đấu.
being benched can motivate players to improve their skills.
Việc bị đưa ra ngoài sân có thể thúc đẩy người chơi cải thiện kỹ năng của họ.
the young player was benched to give him time to develop.
Người chơi trẻ tuổi đã bị đưa ra ngoài sân để cho anh ấy thời gian phát triển.
after a few mistakes, he found himself benched by the coach.
Sau một vài sai lầm, anh ấy nhận thấy mình đã bị huấn luyện viên đưa ra ngoài sân.
the team struggled after their best player was benched.
Đội bóng gặp khó khăn sau khi cầu thủ tốt nhất của họ bị đưa ra ngoài sân.
she was benched for the playoffs, which was a tough decision.
Cô ấy đã bị đưa ra ngoài sân cho vòng play-off, đó là một quyết định khó khăn.
he learned a valuable lesson after being benched unexpectedly.
Anh ấy đã học được một bài học quý giá sau khi bị đưa ra ngoài sân một cách bất ngờ.
benched player
người dự bị
get benched
bị xếp vào dự bị
benching someone
xếp người đó vào dự bị
benchwarmer
người dự bị thường xuyên
benched for good
bị xếp dự bị vĩnh viễn
bench the project
dừng dự án
benched and replaced
bị xếp dự bị và thay thế
after his injury, he was benched for the rest of the season.
Sau chấn thương của mình, anh ấy đã bị đưa ra ngoài sân trong phần còn lại của mùa giải.
she was benched during the game due to poor performance.
Cô ấy đã bị đưa ra ngoài sân trong trận đấu do thi đấu kém hiệu suất.
the coach decided to bench the star player for disciplinary reasons.
Huấn luyện viên quyết định đưa cầu thủ ngôi sao ra ngoài sân vì lý do kỷ luật.
he felt frustrated after being benched for the entire match.
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi bị đưa ra ngoài sân trong suốt trận đấu.
being benched can motivate players to improve their skills.
Việc bị đưa ra ngoài sân có thể thúc đẩy người chơi cải thiện kỹ năng của họ.
the young player was benched to give him time to develop.
Người chơi trẻ tuổi đã bị đưa ra ngoài sân để cho anh ấy thời gian phát triển.
after a few mistakes, he found himself benched by the coach.
Sau một vài sai lầm, anh ấy nhận thấy mình đã bị huấn luyện viên đưa ra ngoài sân.
the team struggled after their best player was benched.
Đội bóng gặp khó khăn sau khi cầu thủ tốt nhất của họ bị đưa ra ngoài sân.
she was benched for the playoffs, which was a tough decision.
Cô ấy đã bị đưa ra ngoài sân cho vòng play-off, đó là một quyết định khó khăn.
he learned a valuable lesson after being benched unexpectedly.
Anh ấy đã học được một bài học quý giá sau khi bị đưa ra ngoài sân một cách bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay