| số nhiều | benders |
a spending bender
một cuộc ăn chơi hoang phí
work bender
một giai đoạn làm việc chăm chỉ
eating bender
một cuộc thết ăn uống
video game bender
một cuộc cuồng game
creative bender
một giai đoạn sáng tạo bùng nổ
a chocolate bender
một cuộc cuồng sô cô la
sleep bender
một cuộc ngủ say
he went on a bender last weekend.
Anh ta đã lao vào một cuộc vui chơi quá đà vào cuối tuần trước.
after the breakup, she had a serious bender.
Sau khi chia tay, cô ấy đã lao vào một cuộc vui chơi quá đà nghiêm trọng.
they planned a bender for the holiday.
Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc vui chơi quá đà trong kỳ nghỉ.
it's not wise to go on a bender before an important meeting.
Không nên lao vào một cuộc vui chơi quá đà trước một cuộc họp quan trọng.
he often regrets his benders the next day.
Anh ấy thường hối hận về những cuộc vui chơi quá đà của mình vào ngày hôm sau.
during the bender, they lost track of time.
Trong khi đang vui chơi quá đà, họ mất phương hướng về thời gian.
she promised herself to avoid another bender.
Cô ấy hứa với bản thân sẽ tránh xa những cuộc vui chơi quá đà khác.
his friends tried to stop him from going on a bender.
Bạn bè của anh ấy đã cố gắng ngăn anh ấy lao vào một cuộc vui chơi quá đà.
a bender can lead to serious health issues.
Một cuộc vui chơi quá đà có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
after a long week, he deserves a little bender.
Sau một tuần dài, anh ấy xứng đáng có một chút vui chơi quá đà.
a spending bender
một cuộc ăn chơi hoang phí
work bender
một giai đoạn làm việc chăm chỉ
eating bender
một cuộc thết ăn uống
video game bender
một cuộc cuồng game
creative bender
một giai đoạn sáng tạo bùng nổ
a chocolate bender
một cuộc cuồng sô cô la
sleep bender
một cuộc ngủ say
he went on a bender last weekend.
Anh ta đã lao vào một cuộc vui chơi quá đà vào cuối tuần trước.
after the breakup, she had a serious bender.
Sau khi chia tay, cô ấy đã lao vào một cuộc vui chơi quá đà nghiêm trọng.
they planned a bender for the holiday.
Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc vui chơi quá đà trong kỳ nghỉ.
it's not wise to go on a bender before an important meeting.
Không nên lao vào một cuộc vui chơi quá đà trước một cuộc họp quan trọng.
he often regrets his benders the next day.
Anh ấy thường hối hận về những cuộc vui chơi quá đà của mình vào ngày hôm sau.
during the bender, they lost track of time.
Trong khi đang vui chơi quá đà, họ mất phương hướng về thời gian.
she promised herself to avoid another bender.
Cô ấy hứa với bản thân sẽ tránh xa những cuộc vui chơi quá đà khác.
his friends tried to stop him from going on a bender.
Bạn bè của anh ấy đã cố gắng ngăn anh ấy lao vào một cuộc vui chơi quá đà.
a bender can lead to serious health issues.
Một cuộc vui chơi quá đà có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
after a long week, he deserves a little bender.
Sau một tuần dài, anh ấy xứng đáng có một chút vui chơi quá đà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay