beneficiations

[Mỹ]/ˌbenɪfɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌbɛnɪˈfɪkeɪʃənz/

Dịch

n.Quá trình cải thiện chất lượng của một chất bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc vật liệu không mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

beneficiations for all

các lợi ích cho tất cả

process of beneficiations

quy trình của cải tạo

Câu ví dụ

the company focuses on the beneficiations of raw materials.

công ty tập trung vào quá trình tuyển nổi các nguyên liệu thô.

beneficiations can significantly improve product quality.

việc tuyển nổi có thể cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm.

investing in beneficiations is essential for sustainable development.

đầu tư vào tuyển nổi là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.

new technologies are being developed for the beneficiations process.

các công nghệ mới đang được phát triển cho quy trình tuyển nổi.

beneficiations often involve chemical and physical methods.

việc tuyển nổi thường liên quan đến các phương pháp hóa học và vật lý.

efficient beneficiations can reduce environmental impact.

việc tuyển nổi hiệu quả có thể giảm tác động đến môi trường.

many industries rely on beneficiations to enhance their products.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào tuyển nổi để nâng cao sản phẩm của họ.

understanding the principles of beneficiations is crucial for engineers.

hiểu rõ các nguyên tắc của tuyển nổi là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

beneficiations help in maximizing resource utilization.

việc tuyển nổi giúp tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên.

research on beneficiations is advancing rapidly in recent years.

nghiên cứu về tuyển nổi đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay