bengals

[Mỹ]/ˈbɛŋɡəlz/
[Anh]/ˈbɛŋɡəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại bông được sản xuất ở Bangladesh và Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bengals tigers

hổ Bengal

bengal cat breed

giống mèo Bengal

bengal stripes pattern

mẫu vằn Bengal

bengal kittens playing

mèo con Bengal đang chơi

bengal cat personality

tính cách của mèo Bengal

bengal for sale

mèo Bengal bán

bengal cat grooming

chăm sóc mèo Bengal

Câu ví dụ

the bengals won the championship last year.

Các Bengals đã giành chức vô địch năm ngoái.

many fans support the bengals during the season.

Nhiều người hâm mộ ủng hộ các Bengals trong suốt mùa giải.

the bengals have a strong offense this year.

Các Bengals có một hàng công mạnh mẽ năm nay.

she is a die-hard bengals fan.

Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Bengals.

the bengals play their home games at paul brown stadium.

Các Bengals thi đấu tại sân vận động Paul Brown.

he collected memorabilia from the bengals.

Anh ấy đã thu thập đồ kỷ niệm của Bengals.

the bengals are known for their unique uniforms.

Các Bengals nổi tiếng với những bộ đồng phục độc đáo của họ.

fans are excited for the bengals' upcoming season.

Người hâm mộ rất hào hứng với mùa giải sắp tới của Bengals.

the bengals' coach is praised for his strategies.

Huấn luyện viên của Bengals được khen ngợi vì những chiến lược của ông.

watching the bengals play is always thrilling.

Xem Bengals thi đấu luôn rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay