benigno

[Mỹ]/bəˈniːɡnəʊ/
[Anh]/bəˈniːɡnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng (dùng trong tiếng Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

tumor benigno

Vietnamese_translation

tumores benignos

Vietnamese_translation

nódulo benigno

Vietnamese_translation

crecimiento benigno

Vietnamese_translation

proceso benigno

Vietnamese_translation

quistes benignos

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay