gentil

[Mỹ]/ʒɑ̃.til/
[Anh]/ʒænˈtiːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lịch sự; tốt bụng

Cụm từ & Cách kết hợp

gentil man

người đàn ông tử tế

gentil heart

trái tim tử tế

gentil touch

sự chạm vào tử tế

gentil smile

nụ cười tử tế

gentil nature

tính cách tử tế

gentil spirit

tinh thần tử tế

gentil friend

người bạn tử tế

gentil gesture

nghĩa cử tử tế

gentil soul

lương tâm tử tế

gentil words

lời nói tử tế

Câu ví dụ

he is a gentil person who always helps others.

anh ấy là một người gentil luôn giúp đỡ người khác.

she has a gentil nature that attracts many friends.

cô ấy có một bản chất gentil thu hút nhiều bạn bè.

being gentil is important in building relationships.

việc trở nên gentil rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ.

his gentil manner made the guests feel welcome.

cách cư xử gentil của anh ấy khiến khách mời cảm thấy được chào đón.

they appreciate his gentil approach to conflict resolution.

họ đánh giá cao cách tiếp cận gentil của anh ấy trong việc giải quyết xung đột.

she spoke in a gentil tone, calming everyone down.

cô ấy nói bằng một giọng điệu gentil, trấn an mọi người.

it's gentil to offer help when someone is in need.

thật gentil khi đề nghị giúp đỡ khi ai đó cần giúp đỡ.

he is known for his gentil spirit and generosity.

anh ấy nổi tiếng với tinh thần gentil và sự hào phóng của mình.

her gentil heart is evident in her volunteer work.

trái tim gentil của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy.

being gentil can create a positive atmosphere.

việc trở nên gentil có thể tạo ra một bầu không khí tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay