gentil man
người đàn ông tử tế
gentil heart
trái tim tử tế
gentil touch
sự chạm vào tử tế
gentil smile
nụ cười tử tế
gentil nature
tính cách tử tế
gentil spirit
tinh thần tử tế
gentil friend
người bạn tử tế
gentil gesture
nghĩa cử tử tế
gentil soul
lương tâm tử tế
gentil words
lời nói tử tế
he is a gentil person who always helps others.
anh ấy là một người gentil luôn giúp đỡ người khác.
she has a gentil nature that attracts many friends.
cô ấy có một bản chất gentil thu hút nhiều bạn bè.
being gentil is important in building relationships.
việc trở nên gentil rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ.
his gentil manner made the guests feel welcome.
cách cư xử gentil của anh ấy khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
they appreciate his gentil approach to conflict resolution.
họ đánh giá cao cách tiếp cận gentil của anh ấy trong việc giải quyết xung đột.
she spoke in a gentil tone, calming everyone down.
cô ấy nói bằng một giọng điệu gentil, trấn an mọi người.
it's gentil to offer help when someone is in need.
thật gentil khi đề nghị giúp đỡ khi ai đó cần giúp đỡ.
he is known for his gentil spirit and generosity.
anh ấy nổi tiếng với tinh thần gentil và sự hào phóng của mình.
her gentil heart is evident in her volunteer work.
trái tim gentil của cô ấy thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của cô ấy.
being gentil can create a positive atmosphere.
việc trở nên gentil có thể tạo ra một bầu không khí tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay