amable

[Mỹ]/[ˈæməbl]/
[Anh]/[ˈæməbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người dễ chịu hoặc dễ mến.
adj. Dễ chịu, thân thiện và dễ gần; Dễ chịu, sẵn sàng đồng ý; Có khả năng chấp thuận hoặc chấp nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

being amable

Vietnamese_translation

amable person

Vietnamese_translation

seemed amable

Vietnamese_translation

quite amable

Vietnamese_translation

amable smile

Vietnamese_translation

very amable

Vietnamese_translation

amable nature

Vietnamese_translation

finds amable

Vietnamese_translation

always amable

Vietnamese_translation

truly amable

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is incredibly amable and always willing to help others.

Cô ấy vô cùng thân thiện và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

his amable nature made him a favorite among his colleagues.

Tính cách thân thiện của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.

we appreciated her amable response to our difficult question.

Chúng tôi đánh giá cao phản hồi thân thiện của cô ấy với câu hỏi khó của chúng tôi.

the amable staff made our stay at the hotel very pleasant.

Đội ngũ thân thiện đã khiến chúng tôi có một kỳ nghỉ rất dễ chịu tại khách sạn.

he has an amable disposition and a genuine interest in people.

Anh ấy có tính cách dễ mến và sự quan tâm chân thành đến mọi người.

the children found the librarian's amable demeanor comforting.

Trẻ em thấy thái độ thân thiện của thủ thư thật dễ chịu.

it's wonderful to meet someone so amable and approachable.

Thật tuyệt vời khi gặp ai đó thân thiện và dễ gần như vậy.

her amable smile brightened our day despite the bad news.

Nụ cười thân thiện của cô ấy đã làm ngày của chúng tôi tươi sáng hơn bất chấp những tin tức xấu.

we sought an amable assistant to handle customer inquiries.

Chúng tôi tìm kiếm một trợ lý thân thiện để xử lý các yêu cầu của khách hàng.

the amable atmosphere of the cafe made it a popular spot.

Không khí thân thiện của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm phổ biến.

he maintained an amable tone throughout the tense negotiation.

Anh ấy giữ thái độ thân thiện trong suốt quá trình đàm phán căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay