bernier

[Mỹ]//bɜːrˈnɪər//
[Anh]//bɜːrˈnɪər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bernier (tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

bernier's theory

Lý thuyết của Bernier

bernier's book

Sách của Bernier

bernier's works

Tác phẩm của Bernier

françois bernier

François Bernier

joey bernier

Joey Bernier

georges bernier

Georges Bernier

patrick bernier

Patrick Bernier

mélissa bernier

Mélissa Bernier

catherine bernier

Catherine Bernier

professor bernier

Giáo sư Bernier

Câu ví dụ

mr. bernier will address the conference tomorrow about urban development.

Ông Bernier sẽ phát biểu tại hội nghị ngày mai về phát triển đô thị.

according to dr. bernier, the new treatment shows significant promise.

Theo tiến sĩ Bernier, phương pháp điều trị mới này thể hiện nhiều hứa hẹn quan trọng.

the bernier family has lived in this historic area for over a century.

Gia đình Bernier đã sinh sống tại khu vực lịch sử này hơn một thế kỷ.

bernier's latest novel has received critical acclaim from literary experts.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Bernier đã nhận được đánh giá cao từ các chuyên gia văn học.

professor bernier presented her groundbreaking research at the symposium.

Giáo sư Bernier đã trình bày nghiên cứu đột phá của bà tại hội nghị.

mrs. bernier organized the annual charity event with remarkable efficiency.

Bà Bernier đã tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm với hiệu quả đáng kinh ngạc.

the research team led by bernier published their findings in nature journal.

Đội ngũ nghiên cứu do Bernier dẫn đầu đã công bố kết quả nghiên cứu của họ trên tạp chí Nature.

many scientists agree with bernier's assessment of the experimental data.

Nhiều nhà khoa học đồng ý với đánh giá của Bernier về dữ liệu thực nghiệm.

bernier and his collaborators received the prestigious award for their work.

Bernier và các cộng sự của ông đã nhận được giải thưởng danh giá cho công việc của họ.

the berniers are hosting their traditional summer gathering next weekend.

Gia đình Bernier sẽ tổ chức buổi tụ họp truyền thống vào cuối tuần tới.

in a recent interview, ms. bernier discussed the future of renewable energy.

Trong một cuộc phỏng vấn gần đây, bà Bernier đã thảo luận về tương lai của năng lượng tái tạo.

bernier's discovery has fundamentally changed our understanding of cell biology.

Khám phá của Bernier đã thay đổi cơ bản hiểu biết của chúng ta về sinh học tế bào.

following bernier's recommendation, the hospital implemented new protocols.

Theo khuyến nghị của Bernier, bệnh viện đã triển khai các quy trình mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay