beroe

[Mỹ]/ˈbɪərəʊ/
[Anh]/ˈbɪroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài sứa lược (ctenophores) trong họ Beroidae, có cơ thể hình bầu dục hoặc hình trụ không có xúc tu; sứa dưa; một loại sứa lược có cơ thể trong suốt, hình dưa.
Các dạng của từ
số nhiềuberoes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay