berthing space
không gian neo đậu
berthing area
khu vực neo đậu
request berthing permission
xin phép neo đậu
berthing regulations
quy định về neo đậu
secure berthing
neo đậu an toàn
temporary berthing
neo đậu tạm thời
arrange berthing facilities
sắp xếp các tiện nghi neo đậu
designated berthing location
vị trí neo đậu được chỉ định
berthing fees
phí neo đậu
adjacent berthing space
không gian neo đậu liền kề
the ship is scheduled for berthing at the new dock.
con tàu được lên lịch neo đậu tại bến cảo mới.
berthing procedures must be followed to ensure safety.
phải tuân thủ các quy trình neo đậu để đảm bảo an toàn.
after berthing, the crew will begin unloading cargo.
sau khi neo đậu, thủy thủ đoàn sẽ bắt đầu dỡ hàng hóa.
they are improving the berthing facilities at the marina.
họ đang cải thiện các tiện nghi neo đậu tại bến du thuyền.
berthing fees vary depending on the size of the vessel.
phí neo đậu khác nhau tùy thuộc vào kích thước của tàu.
the captain communicated with the port authority for berthing instructions.
thuyền trưởng đã liên lạc với cơ quan cảng để được hướng dẫn neo đậu.
efficient berthing can reduce turnaround time for ships.
neo đậu hiệu quả có thể giảm thời gian chờ đợi của tàu.
berthing operations require skilled personnel to manage.
các hoạt động neo đậu đòi hỏi nhân viên có tay nghề để quản lý.
the harbor is known for its challenging berthing conditions.
cảng biển nổi tiếng với những điều kiện neo đậu đầy thách thức.
proper berthing techniques are essential for large vessels.
các kỹ thuật neo đậu phù hợp là điều cần thiết đối với các tàu lớn.
berthing space
không gian neo đậu
berthing area
khu vực neo đậu
request berthing permission
xin phép neo đậu
berthing regulations
quy định về neo đậu
secure berthing
neo đậu an toàn
temporary berthing
neo đậu tạm thời
arrange berthing facilities
sắp xếp các tiện nghi neo đậu
designated berthing location
vị trí neo đậu được chỉ định
berthing fees
phí neo đậu
adjacent berthing space
không gian neo đậu liền kề
the ship is scheduled for berthing at the new dock.
con tàu được lên lịch neo đậu tại bến cảo mới.
berthing procedures must be followed to ensure safety.
phải tuân thủ các quy trình neo đậu để đảm bảo an toàn.
after berthing, the crew will begin unloading cargo.
sau khi neo đậu, thủy thủ đoàn sẽ bắt đầu dỡ hàng hóa.
they are improving the berthing facilities at the marina.
họ đang cải thiện các tiện nghi neo đậu tại bến du thuyền.
berthing fees vary depending on the size of the vessel.
phí neo đậu khác nhau tùy thuộc vào kích thước của tàu.
the captain communicated with the port authority for berthing instructions.
thuyền trưởng đã liên lạc với cơ quan cảng để được hướng dẫn neo đậu.
efficient berthing can reduce turnaround time for ships.
neo đậu hiệu quả có thể giảm thời gian chờ đợi của tàu.
berthing operations require skilled personnel to manage.
các hoạt động neo đậu đòi hỏi nhân viên có tay nghề để quản lý.
the harbor is known for its challenging berthing conditions.
cảng biển nổi tiếng với những điều kiện neo đậu đầy thách thức.
proper berthing techniques are essential for large vessels.
các kỹ thuật neo đậu phù hợp là điều cần thiết đối với các tàu lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay