bespangle

[Mỹ]/ˈbɛspæŋɡəl/
[Anh]/ˈbɛsˈpænɡəl/

Dịch

vTrang trí bằng những vật nhỏ lấp lánh, chẳng hạn như sequin hoặc hạt.
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítbespangles
hiện tại phân từbespangling
thì quá khứbespangled
quá khứ phân từbespangled

Câu ví dụ

she wore a dress that was bespangled with jewels.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy được đính đá lấp lánh.

the night sky was bespangled with stars.

Bầu trời đêm lấp lánh với những ngôi sao.

he loves to bespangle his artwork with bright colors.

Anh ấy thích tô điểm cho tác phẩm nghệ thuật của mình bằng những màu sắc tươi sáng.

the festival decorations were bespangled with lights.

Đồ trang trí lễ hội được trang trí bằng đèn lấp lánh.

her performance was bespangled with applause from the audience.

Chương trình biểu diễn của cô ấy tràn ngập những tràng pháo tay từ khán giả.

the cake was bespangled with edible glitter.

Chiếc bánh được trang trí bằng ánh kim ăn được.

they decided to bespangle the float for the parade.

Họ quyết định trang trí xe diễu hành cho cuộc diễu hành.

her hair was bespangled with tiny clips and beads.

Tóc của cô ấy được trang trí bằng những chiếc kẹp và hạt nhỏ.

the ballroom was bespangled with chandeliers.

Phòng khiêu vũ được trang trí bằng những đèn chùm.

the dress was beautifully bespangled for the gala.

Chiếc váy được trang trí lộng lẫy cho buổi dạ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay