bethlehem

[Mỹ]/'bɛθləhɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bethlehem, một thị trấn cách Jerusalem sáu dặm về phía nam, nơi sinh của Chúa Jesus.

Cụm từ & Cách kết hợp

bethlehem star

ngôi sao Bethlehem

journey to bethlehem

hành trình đến Bethlehem

city of bethlehem

thành phố Bethlehem

scenes from bethlehem

những cảnh từ Bethlehem

christmas in bethlehem

Giáng sinh ở Bethlehem

visit bethlehem

thăm Bethlehem

Câu ví dụ

many people visit bethlehem during the holiday season.

Nhiều người đến thăm Bethlehem trong mùa lễ hội.

bethlehem is known as the birthplace of jesus.

Bethlehem được biết đến như là nơi sinh của Chúa Giêsu.

tourists often explore the historical sites in bethlehem.

Du khách thường khám phá các địa điểm lịch sử ở Bethlehem.

there are many beautiful churches in bethlehem.

Có rất nhiều nhà thờ đẹp ở Bethlehem.

people celebrate christmas in bethlehem with joy.

Người dân ăn mừng Giáng sinh ở Bethlehem với niềm vui.

bethlehem has a rich cultural heritage.

Bethlehem có một di sản văn hóa phong phú.

local markets in bethlehem offer unique souvenirs.

Các khu chợ địa phương ở Bethlehem cung cấp những món quà lưu niệm độc đáo.

bethlehem attracts pilgrims from all over the world.

Bethlehem thu hút những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới.

many stories are told about bethlehem's history.

Nhiều câu chuyện được kể về lịch sử của Bethlehem.

bethlehem's landscape is stunning, especially at sunset.

Phong cảnh Bethlehem rất tuyệt đẹp, đặc biệt là khi hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay