bevatrons

[Mỹ]/ˈbiːvətrɒnz/
[Anh]/ˈbɛvətrɑːnz/

Dịch

n.Một loại máy gia tốc hạt được sử dụng để gia tốc proton đến năng lượng cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

bevatrons in physics

bevatron trong vật lý

study bevatrons

nghiên cứu về bevatron

working with bevatrons

làm việc với bevatron

bevatrons and research

bevatron và nghiên cứu

bevatrons at cern

bevatron tại CERN

advantages of bevatrons

những ưu điểm của bevatron

limitations of bevatrons

những hạn chế của bevatron

Câu ví dụ

bevatrons are used in particle acceleration experiments.

Máy gia tốc hạt bevatron được sử dụng trong các thí nghiệm gia tốc hạt.

scientists are researching the efficiency of bevatrons.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả của máy gia tốc hạt bevatron.

bevatrons can generate high-energy beams.

Máy gia tốc hạt bevatron có thể tạo ra các chùm hạt năng lượng cao.

the design of bevatrons is quite complex.

Thiết kế của máy gia tốc hạt bevatron khá phức tạp.

many universities have bevatrons for research purposes.

Nhiều trường đại học có máy gia tốc hạt bevatron cho mục đích nghiên cứu.

bevatrons play a crucial role in nuclear physics.

Máy gia tốc hạt bevatron đóng vai trò quan trọng trong vật lý hạt nhân.

understanding bevatrons requires advanced knowledge of physics.

Hiểu về máy gia tốc hạt bevatron đòi hỏi kiến thức vật lý nâng cao.

bevatrons are essential for studying fundamental particles.

Máy gia tốc hạt bevatron rất quan trọng để nghiên cứu các hạt cơ bản.

research facilities often upgrade their bevatrons.

Các cơ sở nghiên cứu thường nâng cấp máy gia tốc hạt bevatron của họ.

bevatrons can help in the discovery of new materials.

Máy gia tốc hạt bevatron có thể giúp phát hiện các vật liệu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay