cyclotrons

[Mỹ]/[ˈsaɪklətrɒn]/
[Anh]/[ˈsaɪklətrɒn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của cyclotron
n. một máy gia tốc hạt trong đó các hạt được gia tốc bằng điện trường xoay chiều khi di chuyển theo quỹ đạo xoắn ốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

build cyclotrons

Xây dựng máy xyclotron

using cyclotrons

Sử dụng máy xyclotron

powerful cyclotrons

Máy xyclotron mạnh mẽ

cyclotrons research

Nghiên cứu máy xyclotron

operate cyclotrons

Vận hành máy xyclotron

cyclotron design

Thiết kế máy xyclotron

new cyclotrons

Máy xyclotron mới

cyclotron beam

Tia máy xyclotron

maintain cyclotrons

Bảo trì máy xyclotron

advanced cyclotrons

Máy xyclotron tiên tiến

Câu ví dụ

researchers are designing new targets for the cyclotrons.

Những nhà nghiên cứu đang thiết kế các mục tiêu mới cho máy xyclotron.

the hospital uses a cyclotron to produce radioactive isotopes.

Bệnh viện sử dụng máy xyclotron để sản xuất các đồng vị phóng xạ.

maintenance on the aging cyclotron is proving to be challenging.

Vấn đề bảo trì máy xyclotron đang dần cũ kỹ đang trở thành thách thức.

cyclotrons accelerate particles to high energies for research.

Máy xyclotron làm tăng tốc các hạt đến năng lượng cao cho nghiên cứu.

the cyclotron's magnetic field is crucial for its operation.

Từ trường của máy xyclotron là yếu tố then chốt cho hoạt động của nó.

they upgraded the cyclotron's power supply last year.

Họ đã nâng cấp nguồn điện của máy xyclotron vào năm ngoái.

the cyclotron's beam was carefully aligned before the experiment.

Tia của máy xyclotron đã được căn chỉnh cẩn thận trước khi tiến hành thí nghiệm.

cyclotrons are essential tools in nuclear medicine.

Máy xyclotron là công cụ thiết yếu trong y học hạt nhân.

the team is planning a new experiment using the cyclotron.

Đội ngũ đang lên kế hoạch cho một thí nghiệm mới sử dụng máy xyclotron.

safety protocols are strictly enforced around the cyclotron.

Các quy trình an toàn được thực hiện nghiêm ngặt xung quanh máy xyclotron.

the cyclotron's vacuum system must be maintained regularly.

Hệ thống chân không của máy xyclotron phải được bảo trì định kỳ.

they compared the results from the cyclotron with other sources.

Họ đã so sánh các kết quả từ máy xyclotron với các nguồn khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay