bevvies

[Mỹ]/'bɛvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.

Cụm từ & Cách kết hợp

have a bevvy

thưởng thức một ly đồ uống

enjoy a bevvy

tận hưởng một ly đồ uống

order a bevvy

đặt một ly đồ uống

share a bevvy

chia sẻ một ly đồ uống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay