| số nhiều | bewitcheries |
bewitchery of nature
ma thuật của tự nhiên
her bewitchery captivated everyone at the party.
ma thuật quyến rũ của cô ấy đã khiến mọi người say đắm tại bữa tiệc.
the bewitchery of the landscape took my breath away.
ma thuật của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
he was known for his bewitchery in storytelling.
anh ấy nổi tiếng với khả năng kể chuyện đầy ma thuật.
she used her bewitchery to charm the audience.
cô ấy đã sử dụng ma thuật của mình để quyến rũ khán giả.
the bewitchery of her smile was irresistible.
ma thuật của nụ cười của cô ấy thật khó cưỡng lại.
his bewitchery made him a popular figure in the community.
ma thuật của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
they spoke of her bewitchery as if it were magic.
họ nói về ma thuật của cô ấy như thể đó là phép thuật.
the bewitchery of the music enchanted the crowd.
ma thuật của âm nhạc đã mê hoặc đám đông.
his bewitchery was evident in the way he danced.
ma thuật của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nhảy.
she had a natural bewitchery that drew people in.
cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên thu hút mọi người.
bewitchery of nature
ma thuật của tự nhiên
her bewitchery captivated everyone at the party.
ma thuật quyến rũ của cô ấy đã khiến mọi người say đắm tại bữa tiệc.
the bewitchery of the landscape took my breath away.
ma thuật của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
he was known for his bewitchery in storytelling.
anh ấy nổi tiếng với khả năng kể chuyện đầy ma thuật.
she used her bewitchery to charm the audience.
cô ấy đã sử dụng ma thuật của mình để quyến rũ khán giả.
the bewitchery of her smile was irresistible.
ma thuật của nụ cười của cô ấy thật khó cưỡng lại.
his bewitchery made him a popular figure in the community.
ma thuật của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
they spoke of her bewitchery as if it were magic.
họ nói về ma thuật của cô ấy như thể đó là phép thuật.
the bewitchery of the music enchanted the crowd.
ma thuật của âm nhạc đã mê hoặc đám đông.
his bewitchery was evident in the way he danced.
ma thuật của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nhảy.
she had a natural bewitchery that drew people in.
cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên thu hút mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay