bhutanese

[Mỹ]/bʊˈtɑːneɪs/
[Anh]/boo-TAH-nees/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liên quan đến hoặc xuất phát từ Bhutan; người hoặc ngôn ngữ của Bhutan

Cụm từ & Cách kết hợp

bhutanese culture

văn hóa Bhutan

bhutanese cuisine

ẩm thực Bhutan

bhutanese people

nhân dân Bhutan

learn bhutanese language

học ngôn ngữ Bhutan

bhutanese traditions

truyền thống Bhutan

bhutanese art

nghệ thuật Bhutan

bhutanese architecture

kiến trúc Bhutan

visit bhutanese temples

tham quan các ngôi đền Bhutan

bhutanese tourism industry

ngành du lịch Bhutan

Câu ví dụ

bhutanese culture is rich and diverse.

Văn hóa Bhutan có sự phong phú và đa dạng.

many bhutanese people practice buddhism.

Nhiều người Bhutan thực hành Phật giáo.

bhutanese cuisine features unique flavors.

Ẩm thực Bhutan nổi bật với những hương vị độc đáo.

the bhutanese government promotes sustainable tourism.

Chính phủ Bhutan thúc đẩy du lịch bền vững.

bhutanese festivals are colorful and vibrant.

Các lễ hội Bhutan đầy màu sắc và sôi động.

learning the bhutanese language can be challenging.

Học tiếng Bhutan có thể là một thử thách.

bhutanese architecture is influenced by religious beliefs.

Kiến trúc Bhutan chịu ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng tôn giáo.

many tourists visit bhutanese monasteries.

Nhiều du khách đến thăm các tu viện Bhutan.

bhutanese textiles are known for their intricate designs.

Các loại vải Bhutan nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

bhutanese people are known for their hospitality.

Người Bhutan nổi tiếng với sự hiếu khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay