biangular

[Mỹ]/baɪˈæŋɡjʊlər/
[Anh]/ˌbaɪˈæŋɡjələr/

Dịch

adj.có hai góc

Cụm từ & Cách kết hợp

biangular shape

hình dạng bi góc

biangular prism

lăng kính bi góc

biangular lens

thấu kính bi góc

a biangular structure

một cấu trúc bi góc

biangular design elements

các yếu tố thiết kế bi góc

the biangular window

cửa sổ bi góc

biangular architectural details

các chi tiết kiến trúc bi góc

Câu ví dụ

the biangular design of the building allows for more natural light.

thiết kế hai góc của tòa nhà cho phép có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.

in geometry, a biangular shape can be quite complex.

trong hình học, một hình hai góc có thể khá phức tạp.

she created a biangular art piece that captivated many viewers.

cô ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hai góc khiến nhiều người xem bị cuốn hút.

the biangular approach in the study provided new insights.

phương pháp tiếp cận hai góc trong nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới.

he explained the biangular principles in a clear manner.

anh ấy đã giải thích các nguyên tắc hai góc một cách rõ ràng.

the biangular configuration of the mirrors enhanced the reflection.

cấu hình hai góc của các tấm gương đã tăng cường khả năng phản chiếu.

understanding biangular relationships is essential in this field.

hiểu các mối quan hệ hai góc là điều cần thiết trong lĩnh vực này.

the biangular shape was a key feature of the new product.

hình dạng hai góc là một đặc điểm quan trọng của sản phẩm mới.

they discussed the advantages of a biangular strategy in marketing.

họ thảo luận về những ưu điểm của chiến lược hai góc trong tiếp thị.

the biangular perspective offered a unique solution to the problem.

quan điểm hai góc đã cung cấp một giải pháp độc đáo cho vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay