biangular shape
hình dạng bi góc
biangular prism
lăng kính bi góc
biangular lens
thấu kính bi góc
a biangular structure
một cấu trúc bi góc
biangular design elements
các yếu tố thiết kế bi góc
the biangular window
cửa sổ bi góc
biangular architectural details
các chi tiết kiến trúc bi góc
the biangular design of the building allows for more natural light.
thiết kế hai góc của tòa nhà cho phép có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
in geometry, a biangular shape can be quite complex.
trong hình học, một hình hai góc có thể khá phức tạp.
she created a biangular art piece that captivated many viewers.
cô ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hai góc khiến nhiều người xem bị cuốn hút.
the biangular approach in the study provided new insights.
phương pháp tiếp cận hai góc trong nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới.
he explained the biangular principles in a clear manner.
anh ấy đã giải thích các nguyên tắc hai góc một cách rõ ràng.
the biangular configuration of the mirrors enhanced the reflection.
cấu hình hai góc của các tấm gương đã tăng cường khả năng phản chiếu.
understanding biangular relationships is essential in this field.
hiểu các mối quan hệ hai góc là điều cần thiết trong lĩnh vực này.
the biangular shape was a key feature of the new product.
hình dạng hai góc là một đặc điểm quan trọng của sản phẩm mới.
they discussed the advantages of a biangular strategy in marketing.
họ thảo luận về những ưu điểm của chiến lược hai góc trong tiếp thị.
the biangular perspective offered a unique solution to the problem.
quan điểm hai góc đã cung cấp một giải pháp độc đáo cho vấn đề.
biangular shape
hình dạng bi góc
biangular prism
lăng kính bi góc
biangular lens
thấu kính bi góc
a biangular structure
một cấu trúc bi góc
biangular design elements
các yếu tố thiết kế bi góc
the biangular window
cửa sổ bi góc
biangular architectural details
các chi tiết kiến trúc bi góc
the biangular design of the building allows for more natural light.
thiết kế hai góc của tòa nhà cho phép có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
in geometry, a biangular shape can be quite complex.
trong hình học, một hình hai góc có thể khá phức tạp.
she created a biangular art piece that captivated many viewers.
cô ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hai góc khiến nhiều người xem bị cuốn hút.
the biangular approach in the study provided new insights.
phương pháp tiếp cận hai góc trong nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới.
he explained the biangular principles in a clear manner.
anh ấy đã giải thích các nguyên tắc hai góc một cách rõ ràng.
the biangular configuration of the mirrors enhanced the reflection.
cấu hình hai góc của các tấm gương đã tăng cường khả năng phản chiếu.
understanding biangular relationships is essential in this field.
hiểu các mối quan hệ hai góc là điều cần thiết trong lĩnh vực này.
the biangular shape was a key feature of the new product.
hình dạng hai góc là một đặc điểm quan trọng của sản phẩm mới.
they discussed the advantages of a biangular strategy in marketing.
họ thảo luận về những ưu điểm của chiến lược hai góc trong tiếp thị.
the biangular perspective offered a unique solution to the problem.
quan điểm hai góc đã cung cấp một giải pháp độc đáo cho vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay