bibliolatry

[Mỹ]/baɪblɪˈlætri/
[Anh]/bai-blee-ˈæt-ruh-lee/

Dịch

n. sự tôn thờ quá mức hoặc cuồng tín đối với sách hoặc kinh điển.
Word Forms
số nhiềubibliolatries

Câu ví dụ

his bibliolatry often leads him to ignore other important perspectives.

nỗi sùng bái sách của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ qua những quan điểm quan trọng khác.

bibliolatry can hinder critical thinking in academic settings.

sùng bái sách có thể cản trở tư duy phản biện trong môi trường học thuật.

many people view bibliolatry as a form of intellectual idolatry.

nhiều người coi sùng bái sách là một hình thức sùng bái trí thức.

her bibliolatry was evident in her extensive collection of rare books.

tình trạng sùng bái sách của cô ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập sách quý hiếm rộng lớn của cô ấy.

critics argue that bibliolatry can lead to dogmatic beliefs.

các nhà phê bình cho rằng sùng bái sách có thể dẫn đến những niềm tin giáo điều.

he approached every discussion with a sense of bibliolatry.

anh ấy tiếp cận mọi cuộc thảo luận với một cảm giác sùng bái sách.

her bibliolatry sometimes alienates her from her peers.

tình trạng sùng bái sách của cô ấy đôi khi khiến cô ấy trở nên xa cách với bạn bè.

bibliolatry is often criticized for its lack of practical application.

sùng bái sách thường bị chỉ trích vì thiếu tính ứng dụng thực tế.

he believes bibliolatry can be a barrier to personal growth.

anh ấy tin rằng sùng bái sách có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.

in her opinion, bibliolatry overshadows the joy of reading.

theo ý kiến của cô ấy, sùng bái sách làm lu mờ niềm vui đọc sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay