bibliophilia collection
Vietnamese_translation
with bibliophilia
Vietnamese_translation
show bibliophilia
Vietnamese_translation
fueled by bibliophilia
Vietnamese_translation
bibliophilia's joy
Vietnamese_translation
expressing bibliophilia
Vietnamese_translation
indulging bibliophilia
Vietnamese_translation
pure bibliophilia
Vietnamese_translation
she has a deep bibliophilia and collects rare first editions.
Cô ấy có tình yêu sách sâu sắc và sưu tầm các bản in đầu tiên hiếm có.
his bibliophilia led him to open a used bookstore downtown.
Tình yêu sách của anh ấy đã dẫn đến việc anh mở một hiệu sách cũ ở trung tâm thành phố.
the bibliophilia of the professor was well-known throughout the university.
Tình yêu sách của giáo sư rất nổi tiếng khắp cả trường đại học.
a lifelong bibliophilia fueled her passion for reading and research.
Tình yêu sách suốt đời đã nuôi dưỡng đam mê đọc sách và nghiên cứu của cô ấy.
he indulged his bibliophilia by spending hours in the library.
Anh ấy thỏa mãn tình yêu sách của mình bằng cách dành hàng giờ trong thư viện.
her bibliophilia extended to collecting antique maps and manuscripts.
Tình yêu sách của cô ấy lan rộng đến việc sưu tầm các bản đồ cổ và bản thảo.
the bibliophilia of the family was evident in their overflowing bookshelves.
Tình yêu sách của gia đình được thể hiện rõ qua những kệ sách đầy ắp.
despite the cost, he couldn't resist satisfying his bibliophilia.
Mặc dù tốn kém, anh không thể cưỡng lại được việc thỏa mãn tình yêu sách của mình.
she shared her bibliophilia with her children, encouraging them to read.
Cô ấy chia sẻ tình yêu sách của mình với con cái, khuyến khích họ đọc sách.
his bibliophilia was a source of joy and intellectual stimulation.
Tình yêu sách của anh ấy là nguồn niềm vui và kích thích trí tuệ.
the rare book fair catered to those with a strong bibliophilia.
Chợ sách hiếm phục vụ những người có tình yêu sách mạnh mẽ.
bibliophilia collection
Vietnamese_translation
with bibliophilia
Vietnamese_translation
show bibliophilia
Vietnamese_translation
fueled by bibliophilia
Vietnamese_translation
bibliophilia's joy
Vietnamese_translation
expressing bibliophilia
Vietnamese_translation
indulging bibliophilia
Vietnamese_translation
pure bibliophilia
Vietnamese_translation
she has a deep bibliophilia and collects rare first editions.
Cô ấy có tình yêu sách sâu sắc và sưu tầm các bản in đầu tiên hiếm có.
his bibliophilia led him to open a used bookstore downtown.
Tình yêu sách của anh ấy đã dẫn đến việc anh mở một hiệu sách cũ ở trung tâm thành phố.
the bibliophilia of the professor was well-known throughout the university.
Tình yêu sách của giáo sư rất nổi tiếng khắp cả trường đại học.
a lifelong bibliophilia fueled her passion for reading and research.
Tình yêu sách suốt đời đã nuôi dưỡng đam mê đọc sách và nghiên cứu của cô ấy.
he indulged his bibliophilia by spending hours in the library.
Anh ấy thỏa mãn tình yêu sách của mình bằng cách dành hàng giờ trong thư viện.
her bibliophilia extended to collecting antique maps and manuscripts.
Tình yêu sách của cô ấy lan rộng đến việc sưu tầm các bản đồ cổ và bản thảo.
the bibliophilia of the family was evident in their overflowing bookshelves.
Tình yêu sách của gia đình được thể hiện rõ qua những kệ sách đầy ắp.
despite the cost, he couldn't resist satisfying his bibliophilia.
Mặc dù tốn kém, anh không thể cưỡng lại được việc thỏa mãn tình yêu sách của mình.
she shared her bibliophilia with her children, encouraging them to read.
Cô ấy chia sẻ tình yêu sách của mình với con cái, khuyến khích họ đọc sách.
his bibliophilia was a source of joy and intellectual stimulation.
Tình yêu sách của anh ấy là nguồn niềm vui và kích thích trí tuệ.
the rare book fair catered to those with a strong bibliophilia.
Chợ sách hiếm phục vụ những người có tình yêu sách mạnh mẽ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now